severalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân biệt, tách biệt: "severalise" có nghĩa đánh dấu hoặc nhận ra sự khác biệt giữa các sự vật, hiện tượng, hoặc tách chúng ra thành các phần riêng biệt.
    • Phân loại: Từ này cũng được dùng để chỉ hành động phân loại hoặc phân chia một tập hợp thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các đặc điểm khác biệt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to severalise the different types of errors in the report. (Chúng ta cần phân biệt các loại lỗi khác nhau trong báo cáo.)
    • The scientist tried to severalise the species based on their genetic markers. (Nhà khoa học đã cố gắng phân loại các loài dựa trên các dấu hiệu di truyền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to severalise something from something": phân biệt cái đó với cái đó.

    • It is important to severalise the symptoms of the common cold from those of the flu. (Quan trọng phải phân biệt các triệu chứng của cảm lạnh thông thường với các triệu chứng của cúm.)
  • "to severalise into": phân chia thành (các phần).

    • The data can be severalised into three main categories. (Dữ liệu có thể được phân chia thành ba loại chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Several (tính từ/định từ): vài, nhiều, riêng biệt.
    • There are several reasons for this decision. ( vài lý do cho quyết định này.)
  • Severalization (danh từ): sự phân biệt, sự phân loại.
    • The severalization of the samples took several hours. (Việc phân loại các mẫu vật mất vài giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Distinguish: phân biệt, nhận ra sự khác biệt.
  • Differentiate: phân biệt, làm cho khác biệt.
  • Separate: tách rời, phân chia.
  • Classify: phân loại, sắp xếp theo nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "severalise". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ có nghĩa tương tự:

  • Sort out: phân loại, giải quyết.
    • We need to sort out the documents by date. (Chúng ta cần phân loại tài liệu theo ngày.)
  • Tell apart: phân biệt (hai thứ giống nhau).
    • It's hard to tell the twins apart. (Thật khó để phân biệt hai anh em sinh đôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "severalise". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:

  • Draw a line between: vạch ra ranh giới giữa (hai thứ).
    • We must draw a line between work and personal life. (Chúng ta phải vạch ra ranh giới giữa công việc cuộc sống cá nhân.)
severalise
The botanist can severalise the two species of maple by their leaf shapes.