severalize
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân biệt, tách biệt: "severalize" có nghĩa là đánh dấu hoặc xác định sự khác biệt giữa các đối tượng, làm cho chúng trở nên riêng biệt hoặc khác nhau.
- Phân loại, chia tách: "severalize" cũng được dùng để chỉ hành động phân chia một nhóm thành các phần hoặc loại riêng biệt dựa trên các đặc điểm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần phân biệt các giống táo khác nhau trong vườn.)
- (Nhà nghiên cứu đã cố gắng phân loại các hợp chất hóa học dựa trên cấu trúc phân tử của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to severalize between X and Y": phân biệt giữa X và Y.
- It is important to severalize between genuine and counterfeit products. (Điều quan trọng là phân biệt giữa sản phẩm thật và sản phẩm giả.)
"to severalize from": tách biệt khỏi.
- The new policy severalizes this department from the rest of the organization. (Chính sách mới tách biệt bộ phận này khỏi phần còn lại của tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Several (tính từ): vài, nhiều (không liên quan trực tiếp đến nghĩa động từ, nhưng là gốc từ).
- Severalization (danh từ): sự phân biệt, sự tách biệt.
- The severalization of species is a key task in biology. (Sự phân biệt các loài là một nhiệm vụ quan trọng trong sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Distinguish: phân biệt, nhận ra sự khác biệt.
- Differentiate: phân biệt, làm cho khác nhau.
- Separate: tách rời, chia tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Severalize out: tách ra, phân loại ra.
- The system severalizes out defective items automatically. (Hệ thống tự động tách ra các mặt hàng bị lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "severalize". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong văn phong học thuật hoặc kỹ thuật.