severance agreement
Định nghĩa
Danh từ:
- Thỏa thuận chia tay: "severance agreement" là một hợp đồng pháp lý giữa người sử dụng lao động và nhân viên, quy định các điều khoản về việc nhân viên sẽ rời khỏi công ty. Thỏa thuận này thường bao gồm các khoản bồi thường tài chính (tiền thôi việc), lợi ích khác, và các điều kiện như từ bỏ quyền kiện tụng hoặc giữ bí mật thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đề nghị cho anh ấy một thỏa thuận chia tay sau khi sáp nhập.)
- (Cô ấy đã ký thỏa thuận chia tay và nhận được sáu tháng lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to negotiate a severance agreement": đàm phán thỏa thuận chia tay. (Anh ấy đã thuê luật sư để đàm phán thỏa thuận chia tay.)
- "to waive rights under a severance agreement": từ bỏ quyền lợi theo thỏa thuận chia tay. (Nhân viên đã từ bỏ quyền kiện tụng trong thỏa thuận chia tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Severance pay (n): tiền thôi việc. (Tiền thôi việc tương đương với ba tháng lương.)
- Severance package (n): gói thôi việc (bao gồm tiền và lợi ích khác). (Gói thôi việc bao gồm bảo hiểm y tế trong một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Separation agreement: thỏa thuận chia tách (có thể dùng thay thế, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào việc chấm dứt quan hệ lao động).
- Termination agreement: thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
Các cụm từ liên quan
- "to enter into a severance agreement": ký kết một thỏa thuận chia tay. (Cả hai bên đã ký kết một thỏa thuận chia tay để tránh tranh chấp pháp lý.)
- "to be bound by a severance agreement": bị ràng buộc bởi thỏa thuận chia tay. (Nhân viên cũ bị ràng buộc bởi điều khoản bảo mật trong thỏa thuận chia tay.)
Thành ngữ liên quan
- Parting ways: chia tay (thường dùng để chỉ việc rời khỏi công ty một cách thân thiện). (Sau thỏa thuận chia tay, họ đã chia tay trong hòa bình.)