severe acute respiratory syndrome
Danh từ: Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (viết tắt SARS) – một bệnh về đường hô hấp do virus corona gây ra, lần đầu tiên được phát hiện vào năm 2003 tại Trung Quốc đại lục. Bệnh này có đặc điểm là sốt, ho, khó thở hoặc thiếu oxy, và có thể dẫn đến tử vong. Nguyên nhân chính xác ban đầu chưa được xác định rõ, nhưng sau đó được xác định là do virus SARS-CoV gây ra.
- (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng đã gây ra một đợt bùng phát toàn cầu vào năm 2003, dẫn đến nhiều ca tử vong và hoảng loạn lan rộng.)
- (Các bác sĩ nhanh chóng xác định các triệu chứng của hội chứng hô hấp cấp tính nặng, bao gồm sốt và khó thở.)
- (Tổ chức Y tế Thế giới đã ban hành cảnh báo du lịch trong thời kỳ dịch hội chứng hô hấp cấp tính nặng.)
"to be diagnosed with severe acute respiratory syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng hô hấp cấp tính nặng.
- He was diagnosed with severe acute respiratory syndrome after showing symptoms of high fever and persistent cough. (Anh ấy được chẩn đoán mắc hội chứng hô hấp cấp tính nặng sau khi có triệu chứng sốt cao và ho dai dẳng.)
"to contract severe acute respiratory syndrome": nhiễm hội chứng hô hấp cấp tính nặng.
- Many healthcare workers contracted severe acute respiratory syndrome while treating infected patients. (Nhiều nhân viên y tế đã nhiễm hội chứng hô hấp cấp tính nặng khi điều trị cho bệnh nhân bị nhiễm bệnh.)
SARS (danh từ): từ viết tắt thông dụng của "severe acute respiratory syndrome".
- SARS was a major public health crisis in the early 2000s. (SARS là một cuộc khủng hoảng y tế công cộng lớn vào đầu những năm 2000.)
SARS-CoV (danh từ): virus gây ra hội chứng hô hấp cấp tính nặng.
- SARS-CoV is the coronavirus that causes severe acute respiratory syndrome. (SARS-CoV là virus corona gây ra hội chứng hô hấp cấp tính nặng.)
- Bệnh SARS: cách gọi tắt phổ biến.
- Hội chứng SARS: tên gọi tương tự.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "severe acute respiratory syndrome", nhưng có thể dùng với động từ mô tả hành động: - To break out: bùng phát. - The severe acute respiratory syndrome broke out suddenly in 2003. (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng bùng phát đột ngột vào năm 2003.)
- To spread: lây lan.
- The severe acute respiratory syndrome spread rapidly through international travel. (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng lây lan nhanh chóng qua du lịch quốc tế.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y tế này.
