severe combined immunodeficiency
Định nghĩa
Danh từ: Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng – một bệnh bẩm sinh ảnh hưởng đến tế bào T, có thể do đột biến ở một trong nhiều gen khác nhau; trẻ mắc bệnh này dễ bị nhiễm trùng; nếu không được điều trị, bệnh gây tử vong trong vòng một hoặc hai năm đầu đời.
Ví dụ sử dụng
- (Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng là một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
- (Trẻ em mắc suy giảm miễn dịch kết hợp nặng phải được giữ trong môi trường vô trùng.)
- (Nếu không điều trị, suy giảm miễn dịch kết hợp nặng gây tử vong ở trẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diagnose severe combined immunodeficiency": chẩn đoán suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.
- Doctors can diagnose severe combined immunodeficiency through genetic testing. (Bác sĩ có thể chẩn đoán suy giảm miễn dịch kết hợp nặng thông qua xét nghiệm di truyền.)
- "treatment for severe combined immunodeficiency": phương pháp điều trị suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.
- Gene therapy is a promising treatment for severe combined immunodeficiency. (Liệu pháp gen là một phương pháp điều trị đầy hứa hẹn cho suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Severe combined immunodeficiency syndrome (danh từ): hội chứng suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.
- SCID (danh từ, viết tắt): suy giảm miễn dịch kết hợp nặng (viết tắt của severe combined immunodeficiency).
Từ đồng nghĩa
- SCID (viết tắt): suy giảm miễn dịch kết hợp nặng.
- Bubble boy disease (thuật ngữ thông tục): bệnh cậu bé trong bong bóng (ám chỉ trẻ em mắc bệnh phải sống trong môi trường vô trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To result from (động từ ghép): do... gây ra.
- Severe combined immunodeficiency can result from a mutation in the IL2RG gene. (Suy giảm miễn dịch kết hợp nặng có thể do đột biến ở gen IL2RG gây ra.)
- To be susceptible to (động từ ghép): dễ bị (nhiễm trùng).
- Patients are susceptible to severe infections. (Bệnh nhân dễ bị nhiễm trùng nặng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be born with a silver spoon": Không liên quan trực tiếp đến bệnh, nhưng có thể dùng so sánh: (Không giống như sinh ra với chiếc thìa bạc, sinh ra với suy giảm miễn dịch kết hợp nặng đòi hỏi sự chăm sóc y tế liên tục.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "severe combined immunodeficiency"
