severed

severed

A gardener places a severed flower stem into a vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cắt đứt, bị phân tách: "severed" mô tả trạng thái của một vật (thường bộ phận cơ thể hoặc vật thể) đã bị cắt hoặc tách rời hoàn toàn khỏi phần còn lại, thường bằng một lực mạnh hoặc dụng cụ sắc bén. Từ này nhấn mạnh sự đứt lìa, không còn kết nối.
dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ đã nối lại ngón tay bị đứt lìa thành công.)
  • (Một câu chuyện về Anne Boleyn đi trên tường lâu đài với cái đầu bị chặt đứt tội nghiệp dưới cánh tay.)
  • (Dây điện bị cắt đứt khiến máy móc không thể hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "severed ties": cắt đứt quan hệ (nghĩa bóng).
    • The two countries severed diplomatic ties after the conflict. (Hai quốc gia đã cắt đứt quan hệ ngoại giao sau cuộc xung đột.)
  • "severed connection": kết nối bị đứt (trong công nghệ hoặc quan hệ).
    • The severed internet connection caused delays in communication. (Kết nối internet bị đứt đã gây ra sự chậm trễ trong giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sever (động từ): cắt đứt, chặt đứt.
    • The knife severed the rope easily. (Con dao đã cắt đứt sợi dây một cách dễ dàng.)
  • Severance (danh từ): sự cắt đứt, sự chia cắt; tiền bồi thường khi nghỉ việc.
    • The severance of the branch from the tree was inevitable. (Việc cành cây bị tách khỏi thân điều không thể tránh khỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cut off: bị cắt rời.
  • Detached: bị tách rời.
  • Disconnected: bị ngắt kết nối.
  • Amputated: bị cắt cụt (dùng cho bộ phận cơ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sever from: cắt đứt khỏi, tách rời khỏi.
    • The island was severed from the mainland by the storm. (Hòn đảo đã bị tách rời khỏi đất liền bởi cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Severed at the root: bị cắt tận gốc (nghĩa đen bóng, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn).
    • The problem was severed at the root by implementing new policies. (Vấn đề đã bị loại bỏ tận gốc bằng cách thực thi các chính sách mới.)