severn river

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Severn: "severn river" một danh từ riêng chỉ một con sông cụ thể. hai con sông mang tên này: 1. Sông Severn (Anh xứ Wales): Con sông dài nhất Vương quốc Anh, chảy qua Anh xứ Wales, đổ ra eo biển Bristol. 2. Sông Severn (Ontario, Canada): Một con sôngtỉnh Ontario, Canada, chảy theo hướng đông bắc vào vịnh Hudson.

dụ sử dụng
  • (Sông Severn con sông dài nhất Vương quốc Anh.)
  • (Nhiều thị trấn dọc theo sông Severn ở Anh lịch sử phong phú.)
  • (Sông Severn ở Ontario nổi tiếng với vùng hoang dã hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Severn River": Khi nói về con sông này, thường dùng mạo từ "the" (sông Severn).

    • The Severn River flows through the city of Worcester. (Sông Severn chảy qua thành phố Worcester.)
  • "Severn" (viết tắt): Trong văn cảnh thân mật hoặc địa phương, người ta có thể chỉ gọi "the Severn".

    • We went fishing on the Severn last weekend. (Chúng tôi đã đi câu trên sông Severn vào cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Severn (n): Tên viết tắt của sông Severn.

    • The Severn is a major waterway in the UK. (Sông Severn một đường thủy chínhVương quốc Anh.)
  • Severnside (n): Vùng đất ven sông Severn.

    • Severnside is known for its beautiful landscapes. (Vùng ven sông Severn nổi tiếng với cảnh quan đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Con sông dài nhất Vương quốc Anh: Cách diễn đạt mô tả sông Severn (dành cho sôngAnh xứ Wales).
  • Sông ở Ontario: Cách diễn đạt mô tả sông Severn ở Canada.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow into: Đổ vào (một vùng nước lớn hơn).

    • The Severn River flows into the Bristol Channel. (Sông Severn đổ vào eo biển Bristol.)
  • Run along: Chảy dọc theo (một khu vực).

    • The Severn River runs along the border between England and Wales. (Sông Severn chảy dọc theo biên giới giữa Anh xứ Wales.)
Thành ngữ liên quan
  • "The longest river in Great Britain": Một cụm từ thành ngữ thường dùng để chỉ sông Severn trong bối cảnh địa .
    • The Severn River is often called the longest river in Great Britain. (Sông Severn thường được gọi là con sông dài nhất Vương quốc Anh.)
severn river
The Severn River flows through a green valley.