sewage disposal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xử lý nước thải: "sewage disposal" chỉ quá trình hoặc hệ thống thu gom, xử lý tiêu hủy nước thải (chất thải lỏng từ nhà vệ sinh, nhà bếp, nhà máy) một cách an toàn hợp vệ sinh.
    • Hệ thống thoát nước thải: Cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng (ống dẫn, bể xử lý, nhà máy) liên quan đến việc này.
dụ sử dụng
  • Sự xử lý nước thải:

    • Proper sewage disposal is essential for public health. (Việc xử lý nước thải đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.)
    • The city's sewage disposal system was upgraded last year. (Hệ thống xử lý nước thải của thành phố đã được nâng cấp vào năm ngoái.)
  • Hệ thống thoát nước thải:

    • Without adequate sewage disposal, the river became polluted. (Nếu không hệ thống xử lý nước thải đầy đủ, con sông đã bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sewage disposal plant": nhà máy xử lý nước thải.

    • The sewage disposal plant treats millions of gallons of wastewater daily. (Nhà máy xử lý nước thải xử lý hàng triệu gallon nước thải mỗi ngày.)
  • "sewage disposal system": hệ thống xử lý nước thải.

    • Rural areas often rely on septic tanks for sewage disposal. (Các khu vực nông thôn thường dựa vào bể tự hoại để xử lý nước thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewage (n): nước thải (chất thải lỏng).

    • Raw sewage can contain harmful bacteria. (Nước thải chưa xử lý có thể chứa vi khuẩn hại.)
  • Disposal (n): sự xử lý, tiêu hủy.

    • The disposal of hazardous waste requires special permits. (Việc xử lý chất thải nguy hại cần giấy phép đặc biệt.)
  • Sewerage (n): hệ thống cống thoát nước (thường chỉ toàn bộ mạng lưới ống dẫn).

    • The city's sewerage system is over 100 years old. (Hệ thống cống thoát nước của thành phố đã hơn 100 năm tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wastewater treatment: xử lý nước thải (thường chỉ quá trình làm sạch nước thải).
    • Wastewater treatment is a key part of sewage disposal. (Xử lý nước thải một phần quan trọng của việc xử lý nước thải.)
  • Sanitary disposal: xử lý vệ sinh (nhấn mạnh khía cạnh vệ sinh).
    • Sanitary disposal prevents the spread of disease. (Xử lý vệ sinh ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dispose of: xử lý, tiêu hủy (thường dùng với "sewage" hoặc "waste").
    • The factory disposes of its chemical waste through a special process. (Nhà máy xử lý chất thải hóa học của mình thông qua một quy trình đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sewage disposal". Tuy nhiên, cụm từ "down the drain" (đổ xuống cống) có thể liên quan đến ý tưởng lãng phí hoặc mất mát, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "sewage disposal".
    • All our hard work went down the drain. (Tất cả công sức của chúng tôi đã đổ xuống cống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sewage disposal"

sewage disposal
The city's sewage disposal system flows through large underground pipes.