seward peninsula
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bán đảo Seward: Một bán đảo nằm ở phía tây của tiểu bang Alaska (Hoa Kỳ), nhô ra phía tây vào Biển Bering, ngay phía dưới Vòng Bắc Cực.
Ví dụ sử dụng
- (Bán đảo Seward nổi tiếng với địa hình gồ ghề và khí hậu lạnh giá.)
- (Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống trên Bán đảo Seward.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Seward Peninsula region": vùng Bán đảo Seward.
- The Seward Peninsula region is rich in mineral resources. (Vùng Bán đảo Seward rất giàu tài nguyên khoáng sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Seward (danh từ riêng): tên một thành phố ở Alaska, hoặc họ của William H. Seward (người đã mua Alaska).
- Seward is a small city on the Kenai Peninsula. (Seward là một thành phố nhỏ trên Bán đảo Kenai.)
Từ đồng nghĩa
- Bán đảo: (không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là tên riêng địa lý).
- Mũi đất: (không chính xác, vì bán đảo lớn hơn mũi đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Seward Peninsula".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Seward Peninsula".