sewer system

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống cống rãnh: "sewer system" một danh từ ghép chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng bao gồm mạng lưới các đường ống, cống, các công trình phụ trợ dùng để thu gom dẫn nước thải lỏng chất thải rắn từ các hộ gia đình, khu công nghiệp, đô thị đến nơi xử lý hoặc tiêu hủy.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống cống rãnh của thành phố đã hơn 100 năm tuổi cần được nâng cấp khẩn cấp.)
  • (Một hệ thống cống rãnh được bảo trì tốt giúp ngăn ngừa ngập lụt sự lây lan của dịch bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to connect to the sewer system": kết nối vào hệ thống cống rãnh.
    • All new buildings must be connected to the municipal sewer system. (Tất cả các tòa nhà mới phải được kết nối vào hệ thống cống rãnh của thành phố.)
  • "sewer system maintenance": bảo trì hệ thống cống rãnh.
    • Regular sewer system maintenance is crucial to avoid blockages. (Việc bảo trì hệ thống cống rãnh thường xuyên rất quan trọng để tránh tắc nghẽn.)
  • "sewer system overflow": tràn hệ thống cống rãnh.
    • Heavy rains can cause a sewer system overflow, leading to environmental pollution. (Mưa lớn có thể gây tràn hệ thống cống rãnh, dẫn đến ô nhiễm môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewer (danh từ): cống, ống thoát nước thải (một phần của hệ thống cống).
    • The sewer was blocked by tree roots. (Cống bị tắc do rễ cây.)
  • Sewage (danh từ): nước thải, chất thải lỏng.
    • Sewage must be treated before being released into rivers. (Nước thải phải được xử lý trước khi xả ra sông.)
  • Sewerage (danh từ): hệ thống cống rãnh, hạ tầng thoát nước thải (từ đồng nghĩa với "sewer system").
    • The town's sewerage system was built in the 1950s. (Hệ thống cống rãnh của thị trấn được xây dựng vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Drainage system: hệ thống thoát nước (thường bao gồm cả nước mưa nước thải).
  • Wastewater system: hệ thống nước thải (nhấn mạnh vào việc xử lý nước thải).
Các cụm từ liên quan
  • Sanitary sewer system: hệ thống cống vệ sinh (chỉ dùng để thu gom nước thải từ nhà vệ sinh, bồn rửa).
  • Storm sewer system: hệ thống cống thoát nước mưa (thường tách biệt với hệ thống cống vệ sinh).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sewer system". Tuy nhiên, có thể gặp cụm từ mang tính ẩn dụ: - "to go down the sewer": trở nên vô ích, thất bại hoàn toàn (thường dùng cho kế hoạch, nỗ lực). - All our hard work went down the sewer. (Tất cả công sức của chúng tôi đã đổ sông đổ biển.)

sewer system
The city maintains a large sewer system beneath the streets.