sewing needle
Định nghĩa
Danh từ: "sewing needle" là một dụng cụ nhỏ, mảnh, thường làm bằng kim loại, có một đầu nhọn và một lỗ nhỏ (mắt kim) ở đầu kia, dùng để xâu chỉ và khâu vải hoặc các vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy xâu chỉ vào cây kim khâu một cách cẩn thận.)
- (Một cây kim khâu là thiết yếu để vá quần áo rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eye of a sewing needle": mắt kim, phần lỗ nhỏ để xâu chỉ.
- The thread was too thick to pass through the eye of the sewing needle. (Sợi chỉ quá dày để luồn qua mắt của cây kim khâu.)
- "sewing needle case": hộp đựng kim khâu.
- She keeps her sewing needles in a small metal case. (Cô ấy giữ những cây kim khâu của mình trong một hộp kim loại nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Needle (danh từ): kim (có thể dùng riêng để chỉ kim khâu trong ngữ cảnh may vá).
- I need a needle to sew this button. (Tôi cần một cây kim để khâu cái cúc này.)
- Sewing (danh từ): việc may vá.
- Sewing requires patience and a good needle. (May vá đòi hỏi sự kiên nhẫn và một cây kim tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Stitching needle: kim khâu (thường dùng trong may vá tay).
- Hand sewing needle: kim khâu tay (phân biệt với kim máy may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thread a needle: xâu chỉ vào kim.
- It took her a few tries to thread the sewing needle. (Cô ấy mất vài lần thử mới xâu được chỉ vào cây kim khâu.)
- Sew with a needle: khâu bằng kim.
- She prefers to sew with a needle rather than using a machine. (Cô ấy thích khâu bằng kim hơn là dùng máy.)
Thành ngữ liên quan
- "a needle in a haystack": (thành ngữ) một vật rất khó tìm, như "mò kim đáy bể".
- Finding the right button in this box is like looking for a needle in a haystack. (Tìm đúng cái cúc trong hộp này khác nào mò kim đáy bể.)
- "sharp as a sewing needle": sắc bén, thông minh (so sánh với kim khâu).
- Her mind is as sharp as a sewing needle. (Đầu óc cô ấy sắc bén như một cây kim khâu.)