sewing-machine operator

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận hành máy may: "sewing-machine operator" chỉ người công việc chính sử dụng máy may để may quần áo, vải vóc hoặc các sản phẩm dệt may khác. Đây một nghề phổ biến trong ngành công nghiệp may mặc.
dụ sử dụng
  • ( ấy làm việc như một người vận hành máy may trong một nhà máy may mặc.)
  • (Người vận hành máy may đã điều chỉnh độ căng của chỉ trước khi bắt đầu hàng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skilled sewing-machine operator": người vận hành máy may lành nghề.

    • A skilled sewing-machine operator can produce up to 200 pieces per day. (Một người vận hành máy may lành nghề có thể sản xuất tới 200 sản phẩm mỗi ngày.)
  • "experienced sewing-machine operator": người vận hành máy may kinh nghiệm.

    • The factory is hiring experienced sewing-machine operators for the night shift. (Nhà máy đang tuyển dụng những người vận hành máy may kinh nghiệm cho ca đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sewing machine (n): máy may (thiết bị dùng để may).
    • She bought a new sewing machine for her home business. ( ấy mua một chiếc máy may mới cho công việc kinh doanh tại nhà.)
  • Machine operator (n): người vận hành máy móc (nói chung).
    • He works as a machine operator in a textile factory. (Anh ấy làm việc như một người vận hành máy móc trong một nhà máy dệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sewer: thợ may (chỉ người may , có thể bằng tay hoặc máy).
    • The sewer finished the dress in just two hours. (Người thợ may đã hoàn thành chiếc váy chỉ trong hai giờ.)
  • Tailor: thợ may (thường người may đo quần áo theo yêu cầu).
    • The tailor measured the customer before starting to sew. (Người thợ may đã đo kích thước của khách hàng trước khi bắt đầu may.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Operate a sewing machine: vận hành máy may.
    • She learned to operate a sewing machine in her vocational training. ( ấy đã học cách vận hành máy may trong khóa đào tạo nghề của mình.)
  • Work as a sewing-machine operator: làm việc với tư cách người vận hành máy may.
    • He works as a sewing-machine operator at a local factory. (Anh ấy làm việc với tư cách người vận hành máy may tại một nhà máy địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Sewing-machine operator's hands: đôi bàn tay của người vận hành máy may (ám chỉ sự khéo léo, chính xác).
    • Her sewing-machine operator's hands moved swiftly across the fabric. (Đôi bàn tay của người vận hành máy may của ấy di chuyển nhanh nhẹn trên tấm vải.)
sewing-machine operator
A sewing-machine operator stitches fabric at a factory worktable.