sex chromatin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhiễm sắc giới tính: "sex chromatin" một khối chất nhiễm sắc đặc biệt chỉ xuất hiện trong tế bào của cơ thể cái (nữ giớingười). thường được tìm thấynhân tế bào liên quan đến nhiễm sắc thể X bị bất hoạt.
    • Dấu hiệu xác định giới tính: Sự có mặt hoặc vắng mặt của "sex chromatin" trong tế bào ( dụ: tế bào ối) giúp xác định giới tính của thai nhi. Nếu "sex chromatin", thai nhi nữ; nếu không, thai nhi nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence or absence of sex chromatin in cells obtained by amniocentesis makes it possible to determine the sex of a fetus. (Sự có mặt hoặc vắng mặt của chất nhiễm sắc giới tính trong các tế bào thu được từ chọc ối giúp xác định giới tính của thai nhi.)
    • Sex chromatin is only found in female cells. (Chất nhiễm sắc giới tính chỉ được tìm thấy trong tế bào cái.)
    • Researchers studied the sex chromatin under a microscope to identify the gender. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chất nhiễm sắc giới tính dưới kính hiển vi để xác định giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barr body": "sex chromatin" còn được gọi là thể Barr (Barr body) trong thuật ngữ y học.

    • The Barr body is a condensed X chromosome, also known as sex chromatin. (Thể Barr một nhiễm sắc thể X đặc, còn được gọi là chất nhiễm sắc giới tính.)
  • "X-chromatin": một tên gọi khác của "sex chromatin".

    • X-chromatin is used in prenatal testing for sex determination. (Chất nhiễm sắc X được sử dụng trong xét nghiệm trước sinh để xác định giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Chromatin (n): chất nhiễm sắc (không chỉ giới tính).

    • Chromatin is a complex of DNA and proteins in the nucleus. (Chất nhiễm sắc một phức hợp của DNA protein trong nhân tế bào.)
  • Sex chromosome (n): nhiễm sắc thể giới tính (X Y).

    • Humans have two sex chromosomes: X and Y. (Con người hai nhiễm sắc thể giới tính: X Y.)
Từ đồng nghĩa
  • Barr body: thể Barr (thuật ngữ chuyên ngành).
  • X-chromatin: chất nhiễm sắc X.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "sex chromatin" thuật ngữ kỹ thuật.
sex chromatin
A scientist examines sex chromatin under a microscope in a laboratory.