sex chromosome

sex chromosome

A student points to a diagram of a sex chromosome in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: (di truyền học) Nhiễm sắc thể xác định giới tính của một cá thể. Ở động vật , thường hai nhiễm sắc thể giới tính (XX ở con cái, XY ở con đực).

dụ sử dụng
  • (Ở người, cặp nhiễm sắc thể giới tính quyết định em bé nam hay nữ.)
  • (Các bất thường trong nhiễm sắc thể giới tính có thể dẫn đến các rối loạn di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sex chromosome aneuploidy": tình trạng bất thường về số lượng nhiễm sắc thể giới tính ( dụ: hội chứng Turner (XO), hội chứng Klinefelter (XXY)).
    • Sex chromosome aneuploidy is relatively common in newborns. (Tình trạng bất thường về số lượng nhiễm sắc thể giới tính tương đối phổ biếntrẻ sơ sinh.)
  • "sex chromosome linkage": sự di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính (các gen nằm trên nhiễm sắc thể X hoặc Y).
    • Color blindness is a classic example of sex chromosome linkage. ( màu một dụ kinh điển về sự di truyền liên kết với nhiễm sắc thể giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex-determining chromosome (n): nhiễm sắc thể quyết định giới tính (từ đồng nghĩa).
  • Autosome (n): nhiễm sắc thể thường (không phải nhiễm sắc thể giới tính).
    • Humans have 22 pairs of autosomes and one pair of sex chromosomes. (Con người 22 cặp nhiễm sắc thể thường một cặp nhiễm sắc thể giới tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gonosome: nhiễm sắc thể giới tính (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sex chromosome".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sex chromosome".