sex crime

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tội phạm tình dục: "sex crime" chỉ hành vi phạm tội liên quan đến các hoạt động tình dục trái phép, thường bao gồm việc cố ý khiến người khác tham gia vào hành vi tình dục không mong muốn thông qua lực hoặc đe dọa. Đây một tội danh theo luật định, thay thế các định nghĩa thông luật về hiếp dâm bằng các điều khoản cụ thể về tấn công tình dục.
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đang điều tra một tội phạm tình dục nghiêm trọng trong khu phố.)
  • (Nạn nhân của tội phạm tình dục thường cần hỗ trợ tâm lý lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convicted of a sex crime": bị kết tội phạm tình dục.

    • He was convicted of a sex crime and sentenced to ten years in prison. (Anh ta bị kết tội phạm tình dục lãnh án mười năm .)
  • "sex crime registry": danh sách đăng ký tội phạm tình dục.

    • Many countries maintain a sex crime registry to protect the public. (Nhiều quốc gia duy trì danh sách đăng ký tội phạm tình dục để bảo vệ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex offender (n): người phạm tội tình dục.

    • The sex offender was required to register with the local authorities. (Người phạm tội tình dục bị yêu cầu đăng ký với chính quyền địa phương.)
  • Sexual assault (n): tấn công tình dục (một dạng cụ thể của tội phạm tình dục).

    • Sexual assault is a form of sex crime that involves unwanted physical contact. (Tấn công tình dục một dạng tội phạm tình dục liên quan đến tiếp xúc cơ thể không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual offense: hành vi phạm tội tình dục (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Crime of a sexual nature: tội phạm tính chất tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To commit a sex crime: phạm tội tình dục.
    • The suspect was arrested for committing a sex crime against a minor. (Nghi phạm bị bắt phạm tội tình dục đối với trẻ vị thành niên.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a sex crime victim: nạn nhân của tội phạm tình dục.
    • She became a sex crime victim after the attack. ( ấy trở thành nạn nhân của tội phạm tình dục sau vụ tấn công.)