sex drive

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Ham muốn tình dục, nhu cầu sinh lý về tình dục. "Sex drive" chỉ mức độ nhu cầu hoặc thôi thúc tự nhiên của một người tham gia vào hoạt động tình dục. một khía cạnh sinh học tâm lý, thường chịu ảnh hưởng bởi hormone, sức khỏe thể chất tinh thần.

dụ sử dụng
  • (Testosterone chịu trách nhiệm cho ham muốn tình dụcnam giới.)
  • (Ham muốn tình dục của ấy đã giảm kể từ khi ấy bắt đầu dùng thuốc.)
  • (Một ham muốn tình dục lành mạnh một phần bình thường của cuộc sống con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low sex drive": ham muốn tình dục thấp, thường được dùng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý.
    • Stress and fatigue can lead to a low sex drive. (Căng thẳng mệt mỏi có thể dẫn đến ham muốn tình dục thấp.)
  • "High sex drive": ham muốn tình dục cao.
    • Some people naturally have a high sex drive, which is perfectly normal. (Một số người tự nhiên ham muốn tình dục cao, điều này hoàn toàn bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Libido (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học.
    • The doctor discussed her libido issues with her. (Bác sĩ đã thảo luận về các vấn đề ham muốn tình dục của ấy.)
  • Sexual desire (cụm danh từ): mong muốn tình dục, mang tính mô tả hơn.
    • Sexual desire can fluctuate throughout a person's life. (Mong muốn tình dục có thể thay đổi trong suốt cuộc đời của một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Libido: ham muốn tình dục (thuật ngữ chuyên môn).
  • Sexual appetite: nhu cầu tình dục (mang tính ẩn dụ, nhấn mạnh khía cạnh thể chất).
  • Sexual urge: thôi thúc tình dục (nhấn mạnh sự bốc đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sex drive", nhưng có thể sử dụng: - Boost sex drive: tăng cường ham muốn tình dục. - Exercise can help boost your sex drive. (Tập thể dục có thể giúp tăng cường ham muốn tình dục của bạn.) - Suppress sex drive: ức chế ham muốn tình dục. - Certain medications can suppress sex drive. (Một số loại thuốc có thể ức chế ham muốn tình dục.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm từ như: - "In the mood": sẵn sàng về mặt tình dục, thường liên quan đến sex drive. - He wasn't in the mood because his sex drive was low that day. (Anh ấy không tâm trạng ham muốn tình dục của anh ấy thấp vào ngày hôm đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống