sex gland

Định nghĩa

Danh từ: Tuyến sinh dục một tuyến trong cơ thể chức năng sản xuất các giao tử (tế bào sinh dục), bao gồm tinh trùng ở nam giới trứngnữ giới.

dụ sử dụng
  • (Các tuyến sinh dục chịu trách nhiệm sản xuất các tế bào sinh sản.)
  • (Ở nam giới, tuyến sinh dục tinh hoàn; ở nữ giới, chúng buồng trứng.)
  • (Các hormone do tuyến sinh dục tiết ra ảnh hưởng đến các đặc điểm sinh dục thứ cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sex gland dysfunction": rối loạn chức năng tuyến sinh dục.
    • Sex gland dysfunction can lead to infertility. (Rối loạn chức năng tuyến sinh dục có thể dẫn đến vô sinh.)
  • "sex gland development": sự phát triển của tuyến sinh dục.
    • Puberty triggers the development of the sex glands. (Tuổi dậy thì kích hoạt sự phát triển của các tuyến sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Gonad (danh từ): tuyến sinh dục (thuật ngữ chuyên ngành y học, đồng nghĩa với sex gland).
    • The gonads produce gametes and sex hormones. (Các tuyến sinh dục sản xuất giao tử hormone sinh dục.)
  • Reproductive gland (danh từ): tuyến sinh sản (thường dùng thay thế cho sex gland).
Từ đồng nghĩa
  • Gonad (danh từ): tuyến sinh dục.
  • Reproductive organ (danh từ): cơ quan sinh sản (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tuyến sinh dục các bộ phận khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể với "sex gland" do đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sex gland".

sex gland
A diagram shows the location of a sex gland in the human body.