sex hormone
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoóc-môn sinh dục: Bất kỳ loại hoóc-môn nào ảnh hưởng đến sự phát triển và tăng trưởng của các cơ quan sinh dục. Đây là các chất hóa học do cơ thể sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa các đặc điểm giới tính, chức năng sinh sản và các quá trình sinh lý liên quan đến giới tính.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sản xuất hoóc-môn sinh dục tăng lên trong giai đoạn dậy thì.)
- (Testosterone và estrogen là hai hoóc-môn sinh dục chính ở người.)
- (Sự mất cân bằng hoóc-môn sinh dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sex hormone binding globulin (SHBG)": Globulin gắn hoóc-môn sinh dục – một protein trong máu liên kết với hoóc-môn sinh dục để điều chỉnh hoạt động của chúng.
- SHBG levels affect how much free sex hormone is available in the body. (Mức SHBG ảnh hưởng đến lượng hoóc-môn sinh dục tự do có sẵn trong cơ thể.)
- "sex hormone therapy": Liệu pháp hoóc-môn sinh dục – phương pháp điều trị sử dụng hoóc-môn để điều chỉnh các rối loạn liên quan đến sinh sản hoặc giới tính.
- Patients with certain conditions may require sex hormone therapy. (Bệnh nhân mắc một số tình trạng nhất định có thể cần liệu pháp hoóc-môn sinh dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Hormone sinh dục (cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt): thường dùng thay thế cho "sex hormone".
- Sex hormone-binding globulin (SHBG) (n): globulin gắn hoóc-môn sinh dục.
Từ đồng nghĩa
- Hormone giới tính: cách gọi phổ biến khác, tương đương về mặt ngữ nghĩa.
- Cả hai thuật ngữ "sex hormone" và "hormone giới tính" đều dùng để chỉ các hoóc-môn ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính. (Both terms "sex hormone" and "hormone giới tính" refer to hormones affecting sexual development.)
Các cụm từ liên quan
- Sex hormone level (cụm danh từ): mức hoóc-môn sinh dục.
- Doctors often check sex hormone levels to diagnose hormonal disorders. (Bác sĩ thường kiểm tra mức hoóc-môn sinh dục để chẩn đoán rối loạn nội tiết.)
- Sex hormone imbalance (cụm danh từ): sự mất cân bằng hoóc-môn sinh dục.
- An imbalance in sex hormones can cause symptoms like fatigue and mood swings. (Mất cân bằng hoóc-môn sinh dục có thể gây ra các triệu chứng như mệt mỏi và thay đổi tâm trạng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "sex hormone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, cụm từ "hormonal shift" (sự thay đổi nội tiết) thường được dùng để mô tả các biến động của hoóc-môn sinh dục.
