sex manual
Danh từ: Sách hướng dẫn về tình dục, là một cuốn sổ tay hoặc tài liệu chứa các hướng dẫn về kỹ thuật quan hệ tình dục; mục đích là để nâng cao đời sống tình dục của người đọc.
- (Anh ấy đã mua một cuốn sách hướng dẫn về tình dục để học các kỹ thuật mới.)
- (Thư viện có một khu vực dành riêng cho các sách hướng dẫn về tình dục.)
- (Cô ấy thấy một cuốn sách hướng dẫn về tình dục hữu ích để cải thiện sự gần gũi.)
- "to consult a sex manual": tham khảo sách hướng dẫn về tình dục.
- Many couples consult a sex manual to address specific concerns. (Nhiều cặp đôi tham khảo sách hướng dẫn về tình dục để giải quyết những mối quan tâm cụ thể.)
- "a comprehensive sex manual": một cuốn sách hướng dẫn về tình dục toàn diện.
- The book is considered a comprehensive sex manual covering all aspects of sexual health. (Cuốn sách được coi là một sách hướng dẫn về tình dục toàn diện, bao gồm mọi khía cạnh của sức khỏe tình dục.)
- Manual (danh từ): sổ tay hướng dẫn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác (ví dụ: hướng dẫn sử dụng máy móc).
- Read the manual before operating the device. (Đọc sổ tay hướng dẫn trước khi vận hành thiết bị.)
- Sex education (danh từ): giáo dục giới tính, một lĩnh vực rộng hơn bao gồm kiến thức về tình dục.
- Sex education is taught in schools. (Giáo dục giới tính được dạy trong trường học.)
- Sex guide: hướng dẫn về tình dục.
- Intimacy manual: sổ tay về sự gần gũi.
- Kama Sutra (danh từ riêng): một tác phẩm cổ điển về tình dục, thường được coi là một loại sách hướng dẫn về tình dục nổi tiếng.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sex manual", nhưng có thể dùng: - Look up (tra cứu): She looked up a sex manual online. (Cô ấy tra cứu một cuốn sách hướng dẫn về tình dục trên mạng.) - Refer to (tham khảo): He referred to a sex manual for advice. (Anh ấy tham khảo một cuốn sách hướng dẫn về tình dục để xin lời khuyên.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "sex manual", nhưng có thể liên quan đến: - The birds and the bees: cách nói ẩn dụ về giáo dục giới tính cho trẻ em. - His parents gave him the talk about the birds and the bees. (Cha mẹ anh ấy đã nói chuyện với anh ấy về giáo dục giới tính một cách ẩn dụ.)