sex object

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đối tượng tình dục: "sex object" dùng để chỉ một người bị người khác nhìn nhận hoặc đối xử chỉ đơn thuần như một công cụ để thỏa mãn ham muốn tình dục, thay vì được coi một con người toàn diện với cảm xúc, suy nghĩ phẩm giá riêng.
dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy bị hạ thấp khi đàn ông đối xử với như một đối tượng tình dục thay vì một đồng nghiệp.)
  • (Truyền thông thường khắc họa phụ nữ như những đối tượng tình dục trong các quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated as a sex object": bị đối xử như một đối tượng tình dục.

    • In many workplaces, women still struggle not to be treated as sex objects. (Ở nhiều nơi làm việc, phụ nữ vẫn phải đấu tranh để không bị đối xử như những đối tượng tình dục.)
  • "to reduce someone to a sex object": hạ thấp ai đó xuống thành một đối tượng tình dục.

    • Objectifying someone means reducing them to a sex object. (Khách thể hóa ai đó có nghĩa hạ thấp họ thành một đối tượng tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual objectification (n): sự khách thể hóa tình dục (quá trình coi một người như một vật thể để thỏa mãn tình dục).
    • Sexual objectification is a form of dehumanization. (Sự khách thể hóa tình dục một hình thức phi nhân tính hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Object of desire: đối tượng của ham muốn.
  • Sexual target: mục tiêu tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Objectify (v): khách thể hóa (coi ai đó như một đồ vật).
    • Many critics argue that the fashion industry objectifies women. (Nhiều nhà phê bình cho rằng ngành thời trang khách thể hóa phụ nữ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be seen as a piece of meat: bị nhìn nhận như một miếng thịt (một cách nói ẩn dụ tương tự "sex object").
    • She refused to be seen as a piece of meat in the film industry. ( ấy từ chối bị nhìn nhận như một miếng thịt trong ngành công nghiệp điện ảnh.)