sex offender

Định nghĩa

Danh từ:
- Người phạm tội tình dục: "sex offender" chỉ một người đã bị kết án phạm tội liên quan đến tình dục, thường các hành vi như lạm dụng, cưỡng hiếp, hoặc quấy rối tình dục. Đây thuật ngữ pháp , dùng để mô tả những cá nhân tiền án về tội phạm tình dục.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát lưu giữ danh sách tất cả những người phạm tội tình dục đã bị kết án trong khu vực.)
  • (Một người phạm tội tình dục phải báo cáo địa chỉ của họ cho chính quyền một cách thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "registered sex offender": người phạm tội tình dục đã được đăng ký theo luật.

    • After his release, he was required to live as a registered sex offender. (Sau khi được thả, anh ta phải sống với tư cách một người phạm tội tình dục đã đăng ký.)
  • "sex offender registry": danh sách công khai những người phạm tội tình dục.

    • Many countries have a sex offender registry to protect the community. (Nhiều quốc gia danh sách người phạm tội tình dục để bảo vệ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex crime (danh từ): tội phạm tình dục.

    • He was convicted of a sex crime and labeled a sex offender. (Anh ta bị kết án tội phạm tình dục bị gán mác người phạm tội tình dục.)
  • Offender (danh từ): người phạm tội nói chung.

    • The offender was sentenced to five years in prison. (Người phạm tội bị kết án năm năm .)
Từ đồng nghĩa
  • Predator (kẻ săn mồi): thường dùng không chính thức để chỉ người hành vi tình dục nguy hiểm.

    • The community is on alert after a sexual predator was spotted nearby. (Cộng đồng đang trong trạng thái cảnh giác sau khi một kẻ săn mồi tình dục bị phát hiện gần đó.)
  • Molester (kẻ quấy rối tình dục): chỉ người hành vi lạm dụng tình dục, đặc biệt với trẻ em.

    • The child molester was arrested and charged. (Kẻ quấy rối tình dục trẻ em đã bị bắt bị buộc tội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sex offender", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Register as a sex offender: đăng ký người phạm tội tình dục. - He was required to register as a sex offender for life. (Anh ta bị yêu cầu đăng ký người phạm tội tình dục suốt đời.)

  • Label someone a sex offender: gán mác ai đó người phạm tội tình dục.
    • The media labeled him a sex offender before the trial. (Truyền thông đã gán mác anh ta người phạm tội tình dục trước khi xét xử.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sex offender registry": không phải thành ngữ, nhưng thuật ngữ pháp phổ biến.
  • "Sexual predator": kẻ săn mồi tình dục, thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo cộng đồng.