sex offense

Định nghĩa

Danh từ: "Sex offense" (tội phạm tình dục) một hành vi vi phạm pháp luật, trong đó một người cố ý khiến người khác tham gia vào một hành vi tình dục không mong muốn thông qua việc sử dụng lực hoặc đe dọa. Đây một tội danh theo luật định, thay thế cho các định nghĩa thông luật về hiếp dâm bằng các điều khoản cụ thể về tấn công tình dục.

dụ sử dụng
  • (Tòa án kết tội anh ta về tội phạm tình dục sau khi anh ta tấn công một trẻ vị thành niên.)
  • (Nhiều bang luật nghiêm ngặt liên quan đến tội phạm tình dục, bao gồm cả đăng ký bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To commit a sex offense": thực hiện một tội phạm tình dục.
    • He was arrested for committing a sex offense against a coworker. (Anh ta bị bắt thực hiện tội phạm tình dục đối với một đồng nghiệp.)
  • "Sex offense registry": danh sách đăng ký tội phạm tình dục.
    • The sex offense registry is publicly accessible to protect the community. (Danh sách đăng ký tội phạm tình dục được công khai để bảo vệ cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual assault (n): tấn công tình dụcmột dạng cụ thể của tội phạm tình dục, thường bao gồm hành vi xâm hại thân thể.
    • Sexual assault is a serious sex offense. (Tấn công tình dục một tội phạm tình dục nghiêm trọng.)
  • Sex offender (n): người phạm tội tình dục.
    • The sex offender was required to register with local authorities. (Người phạm tội tình dục bị yêu cầu đăng ký với chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sex crime: tội phạm tình dục (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
  • Sexual offense: tội phạm tình dục (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "To be charged with a sex offense": bị buộc tội về một tội phạm tình dục.
    • He was charged with a sex offense after the investigation. (Anh ta bị buộc tội về một tội phạm tình dục sau cuộc điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • "To face the music": đối mặt với hậu quả (thường dùng trong ngữ cảnh pháp , nhưng không trực tiếp liên quan đến tội phạm tình dục).
  • "To have a record": tiền án (thường ám chỉ tội phạm tình dục khi nói về "sex offense record").
    • Because of his sex offense record, he cannot work with children. ( tiền án tội phạm tình dục, anh ta không thể làm việc với trẻ em.)