sex up
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho gợi tình, tăng tính khiêu dâm: "sex up" có nghĩa là làm cho một thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn về mặt tình dục, thường bằng cách thêm các yếu tố gợi cảm hoặc khiêu gợi.
- Làm cho thú vị hơn, tăng sức hấp dẫn: Trong nghĩa rộng, "sex up" còn được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên hấp dẫn, thú vị hoặc nổi bật hơn (thường bằng cách thêm các yếu tố gây chú ý, không nhất thiết liên quan đến tình dục).
Ví dụ sử dụng
Làm cho gợi tình:
- The magazine sexed up the article with suggestive photos. (Tạp chí đã làm cho bài báo trở nên gợi tình bằng những bức ảnh khiêu gợi.)
- The movie was sexed up to attract a wider audience. (Bộ phim đã được làm cho gợi tình hơn để thu hút nhiều khán giả hơn.)
Làm cho thú vị hơn:
- The company tried to sex up its outdated product line with new features. (Công ty đã cố gắng làm cho dòng sản phẩm lỗi thời của mình trở nên hấp dẫn hơn bằng các tính năng mới.)
- We need to sex up the presentation to keep the audience engaged. (Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình trở nên thú vị hơn để giữ sự chú ý của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sex up a story": thêm các chi tiết gây sốc hoặc gợi cảm vào một câu chuyện để tăng sức hút.
- The journalist sexed up the report to sell more newspapers. (Nhà báo đã thêm các chi tiết gây sốc vào báo cáo để bán được nhiều báo hơn.)
"to sex up a political campaign": tăng sức hấp dẫn cho một chiến dịch chính trị bằng cách thêm các yếu tố giải trí hoặc gây chú ý.
- The candidate tried to sex up his campaign by posting flashy videos on social media. (Ứng cử viên đã cố gắng làm cho chiến dịch của mình trở nên hấp dẫn hơn bằng cách đăng các video hào nhoáng lên mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Sexy (adj): gợi cảm, hấp dẫn.
- She wore a sexy dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy gợi cảm đến bữa tiệc.)
Sexiness (n): sự gợi cảm, tính hấp dẫn.
- The sexiness of the advertisement boosted sales. (Sự gợi cảm của quảng cáo đã thúc đẩy doanh số bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Eroticize: làm cho mang tính khiêu dâm, gợi tình.
- Glamorize: làm cho hào nhoáng, hấp dẫn hơn.
- Spice up: làm cho thú vị hơn, thêm gia vị (thường dùng trong ngữ cảnh không tình dục).
- They spiced up the party with live music. (Họ đã làm cho bữa tiệc thú vị hơn bằng nhạc sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sex up là một cụm động từ (phrasal verb) duy nhất, không có các biến thể phrasal verb phụ thuộc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sex up".