sex-change operation
Định nghĩa
Danh từ:
- Phẫu thuật chuyển đổi giới tính: "sex-change operation" chỉ một quy trình phẫu thuật và điều trị nội tiết tố nhằm thay đổi các đặc điểm sinh dục của một người để chúng giống với đặc điểm của giới tính đối lập.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật chuyển đổi giới tính để trở thành phụ nữ.)
- (Phẫu thuật chuyển đổi giới tính bao gồm nhiều giai đoạn, bao gồm liệu pháp hormone và phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sex-change operation": trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính.
- After years of planning, she finally had a sex-change operation. (Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy đã trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính.)
"sex-change operation" thường được rút gọn thành "sex change" trong giao tiếp thông thường.
- He is saving money for a sex change. (Anh ấy đang tiết kiệm tiền cho việc chuyển đổi giới tính.)
Biến thể và từ gần giống
Gender reassignment surgery (n): phẫu thuật tái tạo giới tính (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
- Gender reassignment surgery is a complex medical procedure. (Phẫu thuật tái tạo giới tính là một quy trình y khoa phức tạp.)
Transition (n): quá trình chuyển đổi giới tính (bao gồm cả phẫu thuật và các bước khác).
- Her transition took several years. (Quá trình chuyển đổi giới tính của cô ấy mất vài năm.)
Từ đồng nghĩa
- Sex reassignment surgery: phẫu thuật tái xác định giới tính.
- Gender confirmation surgery: phẫu thuật xác nhận giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through with (a sex-change operation): tiến hành, thực hiện (phẫu thuật chuyển đổi giới tính).
- She decided to go through with the sex-change operation despite the risks. (Cô ấy quyết định tiến hành phẫu thuật chuyển đổi giới tính bất chấp rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- Change one's sex: thay đổi giới tính của ai đó.
- He legally changed his sex after the operation. (Anh ấy đã thay đổi giới tính hợp pháp sau ca phẫu thuật.)