sex-limited

sex-limited

A rooster's sex-limited comb is large and bright red.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giới hạn giới tính: "sex-limited" mô tả các đặc điểm hoặc tính trạng chỉ biểu hiệnmột giới tính, hoặc biểu hiện khác nhau giữa hai giới tính. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học di truyền học.
dụ sử dụng
  • (Tính trạng giới hạn giới tính về sản xuất sữa chỉ biểu hiệnđộng vật cái.)
  • (Mọc râu một đặc điểm giới hạn giới tínhngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sex-limited inheritance": di truyền giới hạn giới tính, chỉ sự di truyền các tính trạng chỉ xuất hiệnmột giới.

    • Sex-limited inheritance explains why certain diseases only affect males. (Di truyền giới hạn giới tính giải thích tại sao một số bệnh chỉ ảnh hưởng đến nam giới.)
  • "sex-limited gene expression": biểu hiện gen giới hạn giới tính.

    • Hormones often trigger sex-limited gene expression. (Hormone thường kích hoạt biểu hiện gen giới hạn giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex-linked (tính từ): liên kết giới tính (chỉ các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính, khác với "sex-limited" tính trạng biểu hiện sau khi đã giới tính).

    • Color blindness is a sex-linked disorder. ( màu một rối loạn liên kết giới tính.)
  • Sex-specific (tính từ): đặc trưng giới tính (có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cả hành vi đặc điểm không di truyền).

    • Breast development is a sex-specific trait. (Phát triển ngực một đặc điểm đặc trưng giới tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Gender-limited: giới hạn theo giới (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc y học).
  • Sexually dimorphic: lưỡng hình giới tính (chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới).
Các cụm từ liên quan
  • Sex-limited trait: tính trạng giới hạn giới tính.
    • Milk production is a classic sex-limited trait. (Sản xuất sữa một tính trạng giới hạn giới tính điển hình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.