sex-limited
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giới hạn giới tính: "sex-limited" mô tả các đặc điểm hoặc tính trạng chỉ biểu hiện ở một giới tính, hoặc biểu hiện khác nhau giữa hai giới tính. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và di truyền học.
Ví dụ sử dụng
- (Tính trạng giới hạn giới tính về sản xuất sữa chỉ biểu hiện ở động vật có vú cái.)
- (Mọc râu là một đặc điểm giới hạn giới tính ở người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sex-limited inheritance": di truyền giới hạn giới tính, chỉ sự di truyền các tính trạng chỉ xuất hiện ở một giới.
- Sex-limited inheritance explains why certain diseases only affect males. (Di truyền giới hạn giới tính giải thích tại sao một số bệnh chỉ ảnh hưởng đến nam giới.)
"sex-limited gene expression": biểu hiện gen giới hạn giới tính.
- Hormones often trigger sex-limited gene expression. (Hormone thường kích hoạt biểu hiện gen giới hạn giới tính.)
Biến thể và từ gần giống
Sex-linked (tính từ): liên kết giới tính (chỉ các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính, khác với "sex-limited" là tính trạng biểu hiện sau khi đã có giới tính).
- Color blindness is a sex-linked disorder. (Mù màu là một rối loạn liên kết giới tính.)
Sex-specific (tính từ): đặc trưng giới tính (có nghĩa tương tự nhưng rộng hơn, bao gồm cả hành vi và đặc điểm không di truyền).
- Breast development is a sex-specific trait. (Phát triển ngực là một đặc điểm đặc trưng giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Gender-limited: giới hạn theo giới (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc y học).
- Sexually dimorphic: lưỡng hình giới tính (chỉ sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới).
Các cụm từ liên quan
- Sex-limited trait: tính trạng giới hạn giới tính.
- Milk production is a classic sex-limited trait. (Sản xuất sữa là một tính trạng giới hạn giới tính điển hình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.