sex-linked

sex-linked

A scientist points to a diagram showing a sex-linked trait in fruit flies.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về các đặc điểm được quyết định bởi các gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính (đặc biệt nhiễm sắc thể X).

dụ sử dụng
  • ( màu một tình trạng liên kết giới tính thường gặpnam giới hơn.)
  • (Bệnh máu khó đông một rối loạn di truyền liên kết giới tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sex-linked inheritance: Sự di truyền liên kết giới tính, trong đó các gen nằm trên nhiễm sắc thể X hoặc Y quyết định sự biểu hiện tính trạng.

    • The pattern of sex-linked inheritance explains why certain diseases skip generations in families. (Mô hình di truyền liên kết giới tính giải thích tại sao một số bệnh có thể bỏ qua thế hệ trong gia đình.)
  • sex-linked trait: Tính trạng liên kết giới tính.

    • Baldness can be a sex-linked trait influenced by hormones. (Hói đầu có thể một tính trạng liên kết giới tính chịu ảnh hưởng của hormone.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex chromosome (danh từ): Nhiễm sắc thể giới tính (X Y).

    • Humans have two sex chromosomes: X and Y. (Con người hai nhiễm sắc thể giới tính: X Y.)
  • Linkage (danh từ): Sự liên kết (trong di truyền học).

    • Genetic linkage refers to the tendency of genes to be inherited together. (Liên kết gen đề cập đến xu hướng các gen được di truyền cùng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • X-linked: Liên kết với nhiễm sắc thể X (thường dùng thay thế cho "sex-linked" khi gen nằm trên X).
    • Red-green color blindness is an X-linked condition. ( màu đỏ-xanh một tình trạng liên kết với nhiễm sắc thể X.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Link to: Liên kết với.
    • The gene is linked to the X chromosome. (Gen này được liên kết với nhiễm sắc thể X.)
Thành ngữ liên quan
  • Carry the gene: Mang gen (thường dùng trong ngữ cảnh di truyền liên kết giới tính).
    • Women can carry the sex-linked gene for hemophilia without showing symptoms. (Phụ nữ có thể mang gen liên kết giới tính gây bệnh máu khó đông không biểu hiện triệu chứng.)