sex-starved
Định nghĩa
Tính từ:
- Khao khát tình dục nhưng bị thiếu thốn: "sex-starved" mô tả trạng thái của một người hoặc sinh vật có nhu cầu tình dục mạnh mẽ nhưng không được thỏa mãn do thiếu cơ hội, đối tác hoặc sự cho phép.
- Thiếu thốn tình dục: Cụm từ này nhấn mạnh sự khao khát mãnh liệt và cảm giác bị tước đoạt về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều tháng cách ly, anh ấy cảm thấy hoàn toàn khao khát tình dục nhưng bị thiếu thốn.)
- (Cặp đôi đang khao khát tình dục bị thiếu thốn cuối cùng đã đoàn tụ sau một thời gian dài xa cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sex-starved" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu thốn nói chung, không chỉ về tình dục.
- The sex-starved economy desperately needs new investments. (Nền kinh tế đang khao khát nhưng thiếu thốn đầu tư mới một cách tuyệt vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sex-starved (adj): không có biến thể dạng từ khác, nhưng có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo cụm như:
- sex-starved individual (cá nhân khao khát tình dục bị thiếu thốn)
- sex-starved relationship (mối quan hệ thiếu thốn tình dục)
Từ đồng nghĩa
- Horny (tính từ, thông tục): khao khát tình dục.
- He's been feeling horny lately. (Gần đây anh ấy cảm thấy khao khát tình dục.)
- Lustful (tính từ): đầy dục vọng, ham muốn.
- She gave him a lustful look. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy dục vọng.)
Thành ngữ liên quan
- Starved for affection: thiếu thốn tình cảm, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn.
- The neglected child is starved for affection. (Đứa trẻ bị bỏ rơi đang thiếu thốn tình cảm.)
Lưu ý về ngữ cảnh
- "sex-starved" thường mang sắc thái mạnh, có thể được coi là thô tục hoặc không trang trọng trong một số tình huống. Nên sử dụng cẩn thận trong giao tiếp lịch sự hoặc học thuật.