sexadecimal number system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống số thập lục phân: "sexadecimal number system" là một hệ thống số vị trí sử dụng các chữ số thập lục phân (hexadecimal digits) và cơ số là mười sáu (16). Trong hệ thống này, mỗi vị trí biểu diễn một lũy thừa của 16, thay vì 10 như trong hệ thập phân thông thường. Các chữ số thường dùng là 0-9 và A-F, trong đó A đại diện cho 10, B cho 11, C cho 12, D cho 13, E cho 14, và F cho 15.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống số thập lục phân thường được sử dụng trong lập trình máy tính để biểu diễn dữ liệu nhị phân một cách gọn nhẹ hơn.)
- (Trong hệ thống số thập lục phân, số 255 trong hệ thập phân được biểu diễn là FF.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to convert to the sexadecimal number system": chuyển đổi sang hệ thống số thập lục phân.
- Programmers often convert memory addresses to the sexadecimal number system for easier debugging. (Các lập trình viên thường chuyển đổi địa chỉ bộ nhớ sang hệ thống số thập lục phân để dễ dàng gỡ lỗi hơn.)
"sexadecimal number system notation": ký hiệu của hệ thống số thập lục phân.
- The sexadecimal number system notation uses a prefix like '0x' to indicate hexadecimal values. (Ký hiệu của hệ thống số thập lục phân sử dụng tiền tố như '0x' để chỉ ra các giá trị thập lục phân.)
Biến thể và từ gần giống
Hexadecimal number system (danh từ): hệ thống số thập lục phân, là thuật ngữ phổ biến hơn và đồng nghĩa với "sexadecimal number system".
- The hexadecimal number system is widely taught in computer science courses. (Hệ thống số thập lục phân được giảng dạy rộng rãi trong các khóa học khoa học máy tính.)
Base-16 number system (danh từ): hệ thống số cơ số 16, một cách gọi khác của hệ thống số thập lục phân.
- The base-16 number system simplifies the representation of large binary numbers. (Hệ thống số cơ số 16 đơn giản hóa việc biểu diễn các số nhị phân lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Hexadecimal system: hệ thập lục phân, đồng nghĩa hoàn toàn với "sexadecimal number system".
- Base-16 system: hệ cơ số 16, đồng nghĩa và thường được dùng trong ngữ cảnh toán học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Convert to: chuyển đổi sang (một hệ thống số khác).
- You need to convert the decimal number to the sexadecimal number system for this calculation. (Bạn cần chuyển đổi số thập phân sang hệ thống số thập lục phân cho phép tính này.)
Represent in: biểu diễn bằng (một hệ thống số).
- The data is represented in the sexadecimal number system to save memory. (Dữ liệu được biểu diễn bằng hệ thống số thập lục phân để tiết kiệm bộ nhớ.)
Thành ngữ liên quan
- No direct idioms: "sexadecimal number system" là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, trong lập trình, có cụm từ "hex dump" (kết xuất thập lục phân) liên quan đến việc hiển thị dữ liệu dưới dạng thập lục phân.
- The developer used a hex dump to analyze the file's contents in the sexadecimal number system. (Nhà phát triển đã sử dụng kết xuất thập lục phân để phân tích nội dung tệp trong hệ thống số thập lục phân.)
