sexology
/sek'sɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giới tính học: Một ngành khoa học nghiên cứu về tình dục và các mối quan hệ tình dục của con người, bao gồm các khía cạnh sinh học, tâm lý, văn hóa và xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is studying sexology at university. (Anh ấy đang học ngành giới tính học ở trường đại học.)
- Sexology helps us understand human sexual behavior better. (Giới tính học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi tình dục của con người.)
- A conference on sexology was held last week. (Một hội nghị về giới tính học đã được tổ chức vào tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clinical sexology": Giới tính học lâm sàng, một nhánh ứng dụng tập trung vào việc điều trị các vấn đề và rối loạn liên quan đến tình dục.
- She specializes in clinical sexology and helps couples with intimacy issues. (Cô ấy chuyên về giới tính học lâm sàng và giúp đỡ các cặp đôi có vấn đề về sự thân mật.)
Biến thể và từ gần giống
Sexologist (n): Nhà giới tính học, chuyên gia nghiên cứu về giới tính học.
- The sexologist gave a talk on sexual health. (Nhà giới tính học đã có một bài nói chuyện về sức khỏe tình dục.)
Sexological (adj): (Thuộc về) giới tính học.
- This is a sexological research paper. (Đây là một bài nghiên cứu thuộc về giới tính học.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual science: Khoa học tình dục (cách gọi khác của giới tính học).
danh từ
- giới tính học