sexploitation
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Sự bóc lột tình dục vì mục đích thương mại: "sexploitation" chỉ việc sử dụng hình ảnh, nội dung hoặc hành vi tình dục một cách trắng trợn để thu hút sự chú ý, quảng bá sản phẩm hoặc tạo lợi nhuận. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích việc lợi dụng tình dục như một công cụ kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim bị chỉ trích vì sự bóc lột tình dục trắng trợn đối với các nhân vật nữ.)
- (Nhiều nhà quảng cáo dựa vào sự bóc lột tình dục để bán sản phẩm, sử dụng những hình ảnh khiêu khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sexploitation film": phim khai thác yếu tố tình dục, một thể loại phim thường có nội dung khiêu dâm hoặc tập trung vào các cảnh nóng.
- The 1970s saw a rise in sexploitation films in the underground cinema. (Thập niên 1970 chứng kiến sự gia tăng của các bộ phim khai thác yếu tố tình dục trong điện ảnh ngầm.)
"sexploitation industry": ngành công nghiệp bóc lột tình dục, bao gồm các lĩnh vực như quảng cáo, phim ảnh, hoặc thời trang có liên quan đến khai thác tình dục.
- The sexploitation industry has faced increasing backlash from feminist groups. (Ngành công nghiệp bóc lột tình dục đã phải đối mặt với sự phản đối ngày càng tăng từ các nhóm nữ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Exploitation (danh từ): sự bóc lột, lợi dụng (nói chung, không riêng về tình dục).
- The exploitation of child labor is illegal. (Việc bóc lột lao động trẻ em là bất hợp pháp.)
- Sexual exploitation (cụm danh từ): bóc lột tình dục (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả lạm dụng tình dục).
- The law aims to prevent sexual exploitation of minors. (Luật pháp nhằm ngăn chặn việc bóc lột tình dục trẻ vị thành niên.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual commodification: thương mại hóa tình dục.
- The sexual commodification of women in advertising is a form of sexploitation. (Việc thương mại hóa tình dục phụ nữ trong quảng cáo là một hình thức bóc lột tình dục.)
- Pornographic exploitation: bóc lột khiêu dâm (tập trung vào nội dung khiêu dâm rõ ràng).
Thành ngữ liên quan
- "To cash in on sex": kiếm lợi từ tình dục.
- Many pop stars cash in on sex by dressing provocatively in their music videos. (Nhiều ngôi sao nhạc pop kiếm lợi từ tình dục bằng cách ăn mặc khiêu khích trong các video âm nhạc của họ.)