sextette
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản nhạc viết cho sáu người: "sextette" chỉ một tác phẩm âm nhạc được sáng tác dành cho sáu người biểu diễn hoặc sáu nhạc cụ.
- Nhóm sáu người: "sextette" có thể chỉ một nhóm gồm sáu người được coi như một đơn vị.
- Tập hợp sáu vật tương tự: "sextette" cũng dùng để chỉ một bộ gồm sáu vật tương tự nhau được xem như một tổng thể.
- Nhóm sáu người biểu diễn hoặc ca sĩ: "sextette" mô tả sáu người biểu diễn hoặc ca sĩ cùng trình diễn với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Bản nhạc viết cho sáu người:
- The composer wrote a beautiful sextette for strings. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản sextette tuyệt đẹp cho dàn nhạc dây.)
- Nhóm sáu người:
- The sextette of friends always dines together on Fridays. (Nhóm sáu người bạn luôn ăn tối cùng nhau vào các ngày thứ Sáu.)
- Tập hợp sáu vật tương tự:
- A sextette of antique chairs was auctioned off. (Một bộ sáu chiếc ghế cổ đã được bán đấu giá.)
- Nhóm sáu người biểu diễn:
- The jazz sextette performed at the club last night. (Nhóm sáu nhạc công jazz đã biểu diễn tại câu lạc bộ tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sextette" trong ngữ cảnh âm nhạc: Thường được dùng để chỉ một dạng hòa tấu nhỏ, phổ biến trong nhạc cổ điển và jazz.
- Mozart's sextette for strings is a masterpiece. (Bản sextette cho dàn nhạc dây của Mozart là một kiệt tác.)
- "sextette" trong văn học hoặc xã hội: Có thể dùng để mô tả một nhóm sáu người có mối quan hệ hoặc mục đích chung.
- The political sextette met to discuss the new policy. (Nhóm sáu chính trị gia đã gặp nhau để thảo luận về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sextet (danh từ): Một biến thể phổ biến hơn của "sextette", có cùng nghĩa.
- The sextet played a lively tune. (Nhóm sáu người đã chơi một giai điệu sôi động.)
- Sextuplet (danh từ): Một trong sáu đứa trẻ sinh cùng lúc (sinh sáu), hoặc một nhóm sáu nốt nhạc có giá trị bằng nhau trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Sextet: Biến thể chính tả, thường được dùng thay thế.
- Six-piece: Chỉ một nhóm gồm sáu thành viên (thường dùng trong âm nhạc).
- They are a six-piece band. (Họ là một ban nhạc sáu người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sextette". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả hành động của nhóm:
- Form a sextette: Thành lập một nhóm sáu người.
- The musicians decided to form a sextette. (Các nhạc công quyết định thành lập một nhóm sáu người.)
- Perform as a sextette: Biểu diễn với tư cách là một nhóm sáu người.
- They performed as a sextette for the first time. (Lần đầu tiên họ biểu diễn với tư cách là một nhóm sáu người.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "sextette". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, thuật ngữ này thường được dùng một cách kỹ thuật.