sextuplet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong sáu đứa trẻ sinh ra trong một lần sinh: "sextuplet" dùng để chỉ một cá thể trong nhóm sáu đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc từ một người mẹ.
    • Số sáu: Trong toán học, "sextuplet" cũng có thể được dùng để chỉ số sáu, tương tự như "six" nhưng mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (trẻ em):

    • The family is expecting sextuplets. (Gia đình đang mong đợi sáu đứa trẻ sinh đôi.)
    • Each sextuplet weighed about two pounds at birth. (Mỗi đứa trẻ trong nhóm sáu đứa nặng khoảng hai pound khi sinh.)
  • Danh từ (số sáu):

    • A sextuplet of notes in music is played in the time of four. (Một nhóm sáu nốt nhạc được chơi trong thời gian của bốn nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sextuplet" trong âm nhạc: Chỉ một nhóm sáu nốt nhạc được chơi trong một nhịp thường chỉ bốn nốt.
    • The pianist struggled with the sextuplet passage in the sonata. (Nghệ sĩ piano gặp khó khăn với đoạn nhạc sáu nốt trong bản sonata.)
Biến thể từ gần giống
  • Sextuplets (danh từ số nhiều): Nhóm sáu đứa trẻ sinh đôi.

    • The birth of sextuplets is a rare event. (Sự ra đời của sáu đứa trẻ sinh đôi một sự kiện hiếm gặp.)
  • Sextuple (tính từ): Gấp sáu lần, bao gồm sáu phần.

    • The company achieved a sextuple increase in profits. (Công ty đã đạt được mức tăng lợi nhuận gấp sáu lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Six: Số sáu (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không kỹ thuật).
  • Sextet: Nhóm sáu người hoặc sáu vật (thường dùng trong âm nhạc hoặc nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sextuplet". Từ này chủ yếu danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sextuplet". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc âm nhạc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sextuplet
A family welcomes their newborn sextuplets home from the hospital.