sexual activity
Danh từ: Hoạt động tình dục
"Sexual activity" (hoạt động tình dục) là một thuật ngữ chung dùng để chỉ bất kỳ hành động nào liên quan đến sự kích thích tình dục, giao hợp, hoặc các hành vi thân mật khác nhằm đạt được khoái cảm tình dục. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ tiếp xúc cơ thể đơn giản đến quan hệ tình dục hoàn chỉnh.
- (Luật pháp nghiêm cấm mọi hình thức hoạt động tình dục với trẻ vị thành niên.)
- (Sự đồng thuận là điều cần thiết trước khi tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào.)
- (Họ đã thảo luận về những rủi ro của hoạt động tình dục không an toàn.)
"to engage in sexual activity": tham gia vào hoạt động tình dục.
- Both partners must be willing to engage in sexual activity. (Cả hai đối tác phải sẵn lòng tham gia vào hoạt động tình dục.)
"consensual sexual activity": hoạt động tình dục có sự đồng thuận.
- Consensual sexual activity between adults is protected by law. (Hoạt động tình dục có sự đồng thuận giữa người lớn được pháp luật bảo vệ.)
"sexual activity without consent": hoạt động tình dục không có sự đồng thuận (tấn công tình dục).
- Sexual activity without consent is considered a serious crime. (Hoạt động tình dục không có sự đồng thuận được coi là một tội nghiêm trọng.)
Sexual (tính từ): thuộc về tình dục.
- Sexual health is an important part of overall well-being. (Sức khỏe tình dục là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.)
Sexually (trạng từ): một cách tình dục.
- He was sexually active at a young age. (Anh ấy đã hoạt động tình dục từ khi còn trẻ.)
Activity (danh từ): hoạt động.
- Physical activity is good for health, but sexual activity is also beneficial. (Hoạt động thể chất tốt cho sức khỏe, nhưng hoạt động tình dục cũng có lợi.)
- Sex: quan hệ tình dục (thường dùng không trang trọng).
- They had sex in the back seat. (Họ đã quan hệ tình dục ở ghế sau.)
- Intercourse: giao hợp (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc pháp lý).
- Sexual intercourse is a form of sexual activity. (Giao hợp tình dục là một hình thức của hoạt động tình dục.)
- Intimacy: sự thân mật (bao gồm cả khía cạnh tình cảm và thể xác).
- Physical intimacy can include sexual activity. (Sự thân mật thể xác có thể bao gồm hoạt động tình dục.)
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "sexual activity", nhưng có thể dùng:
- Get involved in: tham gia vào.
- They got involved in sexual activity after their first date. (Họ đã tham gia vào hoạt động tình dục sau buổi hẹn hò đầu tiên.)
Have sex: quan hệ tình dục (thành ngữ phổ biến nhất).
- They had sex for the first time. (Họ đã quan hệ tình dục lần đầu tiên.)
Sleep with someone: ngủ với ai đó (ám chỉ quan hệ tình dục).
- She slept with him after the party. (Cô ấy đã ngủ với anh ấy sau bữa tiệc.)