sexual arousal

Định nghĩa

Danh từ: Sự kích thích tình dục, trạng thái hưng phấn tình dục. Đây quá trình gia tăng ham muốn chuẩn bị cơ thể cho hành vi tình dục.

dụ sử dụng
  • (Sự kích thích tình dục một phản ứng tự nhiên đối với kích thích thể chất hoặc cảm xúc.)
  • (Cuốn sách mô tả chi tiết các giai đoạn của sự kích thích tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience sexual arousal": trải qua sự kích thích tình dục.
    • Many people experience sexual arousal during intimate moments. (Nhiều người trải qua sự kích thích tình dục trong những khoảnh khắc thân mật.)
  • "to induce sexual arousal": gây ra sự kích thích tình dục.
    • Certain scents can induce sexual arousal in some individuals. (Một số mùi hương có thể gây ra sự kích thích tình dụcmột số cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Arouse (động từ): kích thích, gây hưng phấn.
    • The music aroused strong emotions in the audience. (Âm nhạc đã kích thích những cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.)
  • Arousal (danh từ): sự kích thích (nói chung, không chỉ tình dục).
    • The level of arousal can affect performance. (Mức độ kích thích có thể ảnh hưởng đến hiệu suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Excitation (sự hưng phấn): trạng thái bị kích thích mạnh.
  • Stimulation (sự kích thích): quá trình tác động gây ra phản ứng.
  • Desire (ham muốn): cảm giác mong muốn mạnh mẽ, thường liên quan đến tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn on: kích thích, gây hưng phấn (thường dùng trong ngữ cảnh tình dục).
    • Certain gestures can turn him on. (Một số cử chỉ nhất định có thể kích thích anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in the mood: vào tâm trạng, sẵn sàng cho hoạt động tình dục.
    • Soft lighting helps her get in the mood. (Ánh sáng dịu nhẹ giúp ấy vào tâm trạng.)
  • Heat of the moment: lúc cao trào, lúc hưng phấn nhất.
    • They acted impulsively in the heat of the moment. (Họ đã hành động bốc đồng trong lúc cao trào.)