sexual characteristic

Định nghĩa

Danh từ:
- Đặc điểm giới tính: Những đặc điểm (cả về giải phẫu tâm lý) liên quan chặt chẽ đến một giới tính so với giới tính kia. Đây các đặc điểm sinh học hành vi giúp phân biệt nam nữ, bao gồm các đặc điểm sơ cấp (như cơ quan sinh dục) thứ cấp (như giọng nói, lông, ngực).

dụ sử dụng
  • (Tuổi dậy thì thời điểm các đặc điểm giới tính thứ cấp, như sự phát triển ngựcnữ lông mặtnam, trở nên rõ ràng.)
  • (Các đặc điểm giới tính phần lớn được xác định bởi nhiễm sắc thể hormone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary sexual characteristics": Đặc điểm giới tính sơ cấpcác cơ quan sinh dục từ khi sinh ra, như tinh hoànnam buồng trứngnữ.
    • Primary sexual characteristics are present at birth and are directly involved in reproduction.
      (Đặc điểm giới tính sơ cấp từ khi sinh liên quan trực tiếp đến sinh sản.)
  • "Secondary sexual characteristics": Đặc điểm giới tính thứ cấpcác đặc điểm phát triểntuổi dậy thì, không trực tiếp liên quan đến sinh sản.
    • Voice deepening in males is a secondary sexual characteristic triggered by testosterone.
      (Giọng nói trầm hơnnam một đặc điểm giới tính thứ cấp do testosterone kích hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sex characteristic (n): đặc điểm giới tính (dạng rút gọn).
    • Sex characteristics vary between individuals. (Các đặc điểm giới tính khác nhau giữa các cá nhân.)
  • Sexual dimorphism (n): sự lưỡng hình giới tínhsự khác biệt về hình thái giữa hai giới.
    • Peacocks and peahens show extreme sexual dimorphism in feather color. (Công trống công mái thể hiện sự lưỡng hình giới tính cực độ về màu lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Gender trait: đặc điểm giới tính (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý xã hội).
  • Sex-linked trait: đặc điểm liên kết giới tính (di truyền học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với cụm từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "develop" (phát triển) hoặc "exhibit" (thể hiện) kèm theo:
    • Boys typically develop secondary sexual characteristics around age 12. (Con trai thường phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp vào khoảng 12 tuổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sexual characteristic". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh y học, sinh học, giới tính học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sexual characteristic
A young man and woman stand side by side, highlighting their different sexual characteristics.