sexual conquest
Định nghĩa
Danh từ: sexual conquest (sự chinh phục tình dục) chỉ hành động quyến rũ thành công một người khác, dẫn đến quan hệ tình dục. Thuật ngữ này thường mang hàm ý về sự chiến thắng, đạt được mục tiêu trong bối cảnh tán tỉnh, và đôi khi được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc tiếng lóng nam giới để ám chỉ việc "ghi điểm" trong các mối quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Gọi việc quyến rũ cô gái là một 'cú ghi điểm' là một ví dụ điển hình của tiếng lóng nam giới về sự chinh phục tình dục.)
- (Anh ta khoe khoang về cuộc chinh phục tình dục mới nhất của mình với bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn học hoặc tâm lý học: sexual conquest có thể được dùng để mô tả động lực quyền lực trong các mối quan hệ, nơi một bên tìm cách "chinh phục" bên kia như một cách khẳng định bản thân.
- The novel explores themes of power and sexual conquest in aristocratic society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về quyền lực và sự chinh phục tình dục trong xã hội quý tộc.)
Trong ngữ cảnh tiêu cực: Thuật ngữ này có thể mang sắc thái miệt thị hoặc vật hóa đối tượng, ám chỉ việc coi người khác như một "chiến lợi phẩm".
- The term 'sexual conquest' often objectifies the person being pursued. (Thuật ngữ 'sự chinh phục tình dục' thường vật hóa người bị theo đuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Conquest (danh từ): sự chinh phục (nói chung, không chỉ tình dục).
- His conquest of the mountain was a great achievement. (Việc chinh phục ngọn núi của anh ta là một thành tựu lớn.)
- Seduction (danh từ): sự quyến rũ (thường nhấn mạnh quá trình hơn là kết quả).
- The seduction took place over several weeks. (Cuộc quyến rũ diễn ra trong vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Score (danh từ/động từ, tiếng lóng): cú ghi điểm, chỉ việc thành công trong quan hệ tình dục.
- He managed to score with her at the party. (Anh ta đã ghi điểm với cô ấy tại bữa tiệc.)
- Notch on the bedpost (thành ngữ, thông tục): một dấu hiệu thành công tình dục, thường dùng để khoe khoang.
- She was just another notch on his bedpost. (Cô ấy chỉ là một dấu hiệu thành công khác trên cột giường của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To score with someone (thông tục): thành công trong việc quyến rũ ai đó.
- He tried to score with her, but she wasn't interested. (Anh ta cố gắng ghi điểm với cô ấy, nhưng cô ấy không hứng thú.)
Thành ngữ liên quan
- To make a conquest of someone: chinh phục ai đó (về mặt tình cảm hoặc tình dục).
- He made a conquest of the new secretary within a week. (Anh ta đã chinh phục được cô thư ký mới trong vòng một tuần.)
- To be someone's conquest: trở thành người bị chinh phục của ai đó.
- She didn't want to be just another conquest for him. (Cô ấy không muốn chỉ là một cuộc chinh phục khác cho anh ta.)