sexual discrimination

Định nghĩa

Danh từ: Phân biệt đối xử dựa trên giới tính (thường trong việc làm) nhằm loại trừ một giới (thường phụ nữ) để mang lại lợi ích cho giới kia.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã bị kiện phân biệt đối xử dựa trên giới tính sau khi từ chối thăng chức cho những phụ nữ đủ năng lực.)
  • (Các luật chống phân biệt đối xử dựa trên giới tính nhằm đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả các giới tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sexual discrimination in hiring": phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong tuyển dụng.
    • Sexual discrimination in hiring often prevents women from getting jobs in male-dominated fields. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong tuyển dụng thường ngăn cản phụ nữ được việc làm trong các lĩnh vực do nam giới chiếm ưu thế.)
  • "to experience sexual discrimination": trải qua phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
    • Many employees have reported that they experienced sexual discrimination during the promotion process. (Nhiều nhân viên đã báo cáo rằng họ đã trải qua phân biệt đối xử dựa trên giới tính trong quá trình thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexism (danh từ): chủ nghĩa phân biệt giới tính, thường dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi thiên vị một giới.
    • Sexism in the workplace can lead to sexual discrimination. (Chủ nghĩa phân biệt giới tính tại nơi làm việc có thể dẫn đến phân biệt đối xử dựa trên giới tính.)
  • Gender discrimination (danh từ): phân biệt đối xử dựa trên giới tính (thường được dùng thay thế cho "sexual discrimination" trong ngữ cảnh pháp ).
    • Gender discrimination is prohibited under federal law. (Phân biệt đối xử dựa trên giới tính bị cấm theo luật liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Gender bias: thiên vị giới tính.
  • Sex-based discrimination: phân biệt đối xử dựa trên giới tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sexual discrimination", nhưng có thể dùng: - Discriminate against: phân biệt đối xử chống lại. - Employers must not discriminate against employees on the basis of sex. (Người sử dụng lao động không được phân biệt đối xử chống lại nhân viên dựa trên giới tính.)

Thành ngữ liên quan
  • Glass ceiling: trần kính (rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí cao).
    • The glass ceiling is often a result of sexual discrimination. (Trần kính thường kết quả của phân biệt đối xử dựa trên giới tính.)