sexual immorality

Định nghĩa

Danh từ: sự vô luân về tình dục hoặc hành vi tình dục trái đạo đức. "Sexual immorality" chỉ những hành vi tình dục bị xã hội, tôn giáo hoặc chuẩn mực đạo đức lên án, coi sai trái, xấu xa hoặc vi phạm các quy tắc ứng xử chung.

dụ sử dụng
  • (Sự vô luân về tình dục nguyên nhân chính dẫn đến số vụ phá thai kỷ lục năm ngoái.)
  • (Nhiều văn bản tôn giáo lên án hành vi tình dục trái đạo đức một tội lỗi.)
  • (Cộng đồng bị sốc trước sự vô luân về tình dục bị phát hiện trong vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in sexual immorality": tham gia vào hành vi tình dục trái đạo đức.
    • He was accused of engaging in sexual immorality with minors. (Anh ta bị buộc tội tham gia vào hành vi tình dục trái đạo đức với trẻ vị thành niên.)
  • "to warn against sexual immorality": cảnh báo chống lại sự vô luân về tình dục.
    • The sermon warned against sexual immorality and its consequences. (Bài giảng cảnh báo chống lại sự vô luân về tình dục hậu quả của .)
Biến thể từ gần giống
  • Immorality (danh từ): sự vô luân, hành vi trái đạo đức nói chung.
    • Immorality is often punished by law. (Sựluân thường bị pháp luật trừng phạt.)
  • Sexual (tính từ): thuộc về tình dục.
    • Sexual health is an important part of overall well-being. (Sức khỏe tình dục một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Lust: dục vọng, ham muốn tình dục thái quá (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Fornication: tà dâm (quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo).
  • Adultery: ngoại tình (quan hệ tình dục với người không phải vợ/chồng hợp pháp).
Thành ngữ liên quan
  • To sow one's wild oats: sống buông thả, ham mê tình dục trước khi lập gia đình (thường nói về nam giới).
    • He spent his youth sowing his wild oats, but now he's settled down. (Anh ấy đã trải qua tuổi trẻ buông thả, nhưng giờ đã ổn định cuộc sống.)
  • To be caught in the act: bị bắt quả tang đang làm điều sai trái (thường hành vi tình dục).
    • The couple was caught in the act of sexual immorality by the authorities. (Cặp đôi bị chính quyền bắt quả tang đang thực hiện hành vi tình dục trái đạo đức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống