sexual intercourse
Định nghĩa
Danh từ: - Hành vi giao hợp: "Sexual intercourse" chỉ hành vi sinh sản hữu tính giữa nam và nữ, trong đó dương vật của người nam được đưa vào âm đạo của người nữ, kích thích đến khi đạt cực khoái và xuất tinh. Đây là một thuật ngữ trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, y học hoặc giáo dục giới tính, nhấn mạnh khía cạnh sinh lý của quan hệ tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Giao hợp là một quá trình sinh học tự nhiên để sinh sản.)
- (Các bác sĩ thường thảo luận về giao hợp trong bối cảnh sức khỏe sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in sexual intercourse": thực hiện hành vi giao hợp.
- The couple engaged in sexual intercourse to conceive a child. (Cặp đôi đã thực hiện hành vi giao hợp để thụ thai.)
- "consensual sexual intercourse": giao hợp có sự đồng thuận.
- Consensual sexual intercourse is a fundamental aspect of a healthy relationship. (Giao hợp có sự đồng thuận là một khía cạnh cơ bản của một mối quan hệ lành mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Intercourse (n): có thể dùng ngắn gọn để chỉ "sexual intercourse", nhưng thường cần ngữ cảnh rõ ràng.
- They had intercourse for the first time. (Họ đã giao hợp lần đầu tiên.)
- Copulation (n): thuật ngữ sinh học, đồng nghĩa với giao hợp, thường dùng cho động vật.
- Copulation in many species is brief. (Sự giao phối ở nhiều loài diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual union: sự kết hợp tình dục, mang tính trang trọng.
- Coitus: thuật ngữ y học, đồng nghĩa với giao hợp.
- Mating: giao phối, thường dùng cho động vật.
Các cụm từ liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho "sexual intercourse" vì đây là cụm danh từ trang trọng.)
Thành ngữ liên quan
- "To have sex": cách nói thông tục, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày, tương đương với "sexual intercourse" nhưng ít trang trọng.
- They decided to have sex after their wedding. (Họ quyết định quan hệ tình dục sau đám cưới.)