sexual morality
Định nghĩa
Danh từ: Đạo đức tình dục, chỉ các nguyên tắc đạo đức liên quan đến quan hệ tình dục, bao gồm các chuẩn mực về hành vi tình dục được xã hội hoặc tôn giáo chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- (Đạo đức tình dục thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa và thời kỳ lịch sử khác nhau.)
- (Cuốn sách thảo luận về sự suy giảm của đạo đức tình dục truyền thống trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uphold sexual morality": duy trì đạo đức tình dục.
- Religious leaders often call for the upholding of sexual morality. (Các nhà lãnh đạo tôn giáo thường kêu gọi duy trì đạo đức tình dục.)
- "sexual morality standards": các tiêu chuẩn đạo đức tình dục.
- Double standards in sexual morality often penalize women more than men. (Các tiêu chuẩn kép trong đạo đức tình dục thường phạt phụ nữ nhiều hơn nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Moral (adj): thuộc về đạo đức.
- A moral decision about sexual behavior. (Một quyết định đạo đức về hành vi tình dục.)
- Morality (n): đạo đức nói chung.
- Public morality includes sexual morality as a key component. (Đạo đức công cộng bao gồm đạo đức tình dục như một thành phần chính.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual ethics: đạo đức tình dục (thường dùng trong triết học hoặc học thuật).
- Sexual norms: các chuẩn mực tình dục (nhấn mạnh vào quy tắc xã hội).
- Chastity: sự trong trắng, tiết hạnh (thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống).
Các cụm từ liên quan
- Sexual morality code: bộ quy tắc đạo đức tình dục.
- The Victorian era had a strict sexual morality code. (Thời đại Victoria có một bộ quy tắc đạo đức tình dục nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a guardian of sexual morality": là người bảo vệ đạo đức tình dục.
- In many societies, women are seen as the guardians of sexual morality. (Trong nhiều xã hội, phụ nữ được xem là người bảo vệ đạo đức tình dục.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống