sexual perversion
Định nghĩa
Danh từ: Sự lệch lạc tình dục hoặc hành vi tình dục bất thường: "sexual perversion" chỉ những thực hành tình dục được coi là khác thường, lệch lạc so với chuẩn mực xã hội hoặc y học thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà tâm lý học đã nghiên cứu các trường hợp lệch lạc tình dục trong môi trường lâm sàng.)
- (Trong một số bối cảnh lịch sử, đồng tính luyến ái đã bị phân loại sai là một hành vi tình dục bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of sexual perversion": bị buộc tội có hành vi tình dục lệch lạc.
- The politician was accused of sexual perversion in the scandal. (Chính trị gia đó bị buộc tội có hành vi tình dục lệch lạc trong vụ bê bối.)
- "a form of sexual perversion": một dạng lệch lạc tình dục.
- Fetishism is often considered a form of sexual perversion. (Ái vật thường được coi là một dạng lệch lạc tình dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Perversion (n): sự lệch lạc, sự biến chất (nói chung, không chỉ tình dục).
- The perversion of justice is a serious crime. (Sự lệch lạc của công lý là một tội ác nghiêm trọng.)
- Perverse (adj): lệch lạc, ngoan cố, trái ngược.
- He has a perverse sense of humor. (Anh ấy có khiếu hài hước lệch lạc.)
- Perversity (n): tính chất lệch lạc, sự ngoan cố.
- Her perversity makes her difficult to work with. (Tính lệch lạc của cô ấy khiến việc làm việc chung trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Deviance: sự lệch lạc, sự sai lệch (khỏi chuẩn mực).
- Aberration: sự bất thường, sự sai lệch tạm thời.
- Abnormality: sự bất thường, sự khác thường.
Các cụm từ liên quan
- Sexual deviance: lệch lạc tình dục (thường dùng trong tâm lý học và xã hội học).
- Paraphilia: chứng lệch lạc tình dục (thuật ngữ y học chính xác hơn, chỉ các hành vi tình dục bất thường kéo dài).
Thành ngữ liên quan
- "to be a pervert": là một kẻ lệch lạc tình dục (thường mang nghĩa tiêu cực trong giao tiếp hàng ngày).