sexual pleasure

Định nghĩa

Danh từ: Niềm vui tình dụccảm giác khoái lạc, thỏa mãn hoặc hưng phấn nguồn gốc từ các hoạt động tình dục. Đây một khái niệm trừu tượng chỉ trải nghiệm cảm xúc thể chất tích cực liên quan đến tình dục.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tìm kiếm niềm vui tình dục như một phần tự nhiên của một mối quan hệ lành mạnh.)
  • (Cuốn sách khám phá các khía cạnh tâm lý của niềm vui tình dục.)
  • (Sự đồng thuận cần thiết để bất kỳ trải nghiệm niềm vui tình dục nào trở nên tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to derive sexual pleasure from something": đạt được niềm vui tình dục từ điều đó.
    • He derives sexual pleasure from intimate conversations. (Anh ấy đạt được niềm vui tình dục từ những cuộc trò chuyện thân mật.)
  • "mutual sexual pleasure": niềm vui tình dục lẫn nhau (cả hai bên cùng thỏa mãn).
    • A healthy sexual relationship focuses on mutual sexual pleasure. (Một mối quan hệ tình dục lành mạnh tập trung vào niềm vui tình dục lẫn nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasure (danh từ): niềm vui nói chung (không nhất thiết liên quan đến tình dục).
    • Reading brings her great pleasure. (Đọc sách mang lại cho ấy niềm vui lớn.)
  • Sexual (tính từ): thuộc về tình dục.
    • They have a strong sexual attraction. (Họ sự hấp dẫn tình dục mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoái cảm tình dục: cảm giác thỏa mãn tột độ từ tình dục.
  • Hưng phấn tình dục: trạng thái kích thích phấn khích trong tình dục.
  • Lạc thú tình dục: niềm vui sướng thể xác từ tình dục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "sexual pleasure", nhưng các cụm từ phổ biến): - To experience sexual pleasure: trải nghiệm niềm vui tình dục. - Many people learn to experience sexual pleasure over time. (Nhiều người học cách trải nghiệm niềm vui tình dục theo thời gian.) - To seek sexual pleasure: tìm kiếm niềm vui tình dục. - Some individuals seek sexual pleasure through various activities. (Một số cá nhân tìm kiếm niềm vui tình dục qua nhiều hoạt động khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định cho "sexual pleasure", nhưng các diễn đạt thông dụng): - Pleasure of the flesh: niềm vui xác thịt (thường mang nghĩa cổ điển hoặc tôn giáo). - He renounced all pleasures of the flesh. (Anh ấy từ bỏ mọi niềm vui xác thịt.) - Carnal pleasure: lạc thú nhục dục (mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển). - The novel describes carnal pleasures in vivid detail. (Cuốn tiểu thuyết mô tả lạc thú nhục dục một cách sống động.)