sexual practice
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tình dục: "sexual practice" chỉ các hành vi, hoạt động liên quan đến quan hệ tình dục hoặc các hình thức tương tác tình dục khác. Thuật ngữ này bao hàm nhiều hành vi khác nhau, từ giao hợp cho đến các hình thức kích thích tình dục khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một số nền văn hóa có nghi lễ cụ thể liên quan đến hoạt động tình dục trước hôn nhân.)
- (Nghiên cứu đã xem xét tác động của truyền thông hiện đại lên hoạt động tình dục của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"safe sexual practice": hoạt động tình dục an toàn, thường nhấn mạnh việc sử dụng biện pháp bảo vệ để tránh thai hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Health campaigns promote safe sexual practice among teenagers. (Các chiến dịch y tế khuyến khích hoạt động tình dục an toàn ở thanh thiếu niên.)
"consensual sexual practice": hoạt động tình dục có sự đồng thuận, nhấn mạnh yếu tố tự nguyện.
- The law strictly defines consensual sexual practice to protect individuals from assault. (Luật pháp định nghĩa rõ ràng hoạt động tình dục có sự đồng thuận để bảo vệ cá nhân khỏi xâm hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sexual act (danh từ): hành vi tình dục, thường dùng để chỉ một hành động cụ thể hơn.
- Kissing is considered a sexual act in some contexts. (Hôn được coi là một hành vi tình dục trong một số bối cảnh.)
- Sexual activity (danh từ): hoạt động tình dục, đồng nghĩa gần với "sexual practice".
- Sexual activity can include a wide range of behaviors. (Hoạt động tình dục có thể bao gồm nhiều hành vi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual intercourse: giao hợp, một dạng cụ thể của hoạt động tình dục.
- Intimacy: sự thân mật, thường bao hàm cả khía cạnh tình cảm và thể xác.
- Sexual relations: quan hệ tình dục, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "sexual practice", nhưng các động từ thường đi kèm gồm: - Engage in: tham gia vào. - They engaged in sexual practice after marriage. (Họ tham gia vào hoạt động tình dục sau khi kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "The birds and the bees": cách nói ẩn dụ về giáo dục giới tính, thường dùng để giải thích về hoạt động tình dục và sinh sản cho trẻ em.
- Parents often struggle to explain the birds and the bees to their children. (Cha mẹ thường khó khăn khi giải thích về hoạt động tình dục và sinh sản cho con cái.)