sexual relationship
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ tình dục: "sexual relationship" chỉ một mối quan hệ giữa hai người có liên quan đến sự thân mật về thể xác và tình dục. Đây là một dạng quan hệ đặc biệt, thường đi kèm với sự gắn bó tình cảm hoặc cam kết, nhưng cũng có thể chỉ đơn thuần là sự tiếp xúc tình dục mà không có tình yêu.
- Quan hệ tình dục: Trong ngữ cảnh hàng ngày, cụm từ này thường được dùng để ám chỉ hành động hoặc trạng thái có sự giao hợp hoặc các hoạt động tình dục khác giữa các cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Họ có một mối quan hệ tình dục, nhưng họ không kết hôn.)
- (Một mối quan hệ tình dục lành mạnh đòi hỏi sự đồng thuận và tôn trọng lẫn nhau.)
- (Cặp đôi quyết định chấm dứt mối quan hệ tình dục của họ sau nhiều năm bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sexual relationship with someone": có quan hệ tình dục với ai đó.
- She admitted to having a sexual relationship with her colleague. (Cô ấy thừa nhận đã có quan hệ tình dục với đồng nghiệp của mình.)
"to be in a sexual relationship": đang trong một mối quan hệ tình dục.
- They have been in a sexual relationship for several months. (Họ đã ở trong một mối quan hệ tình dục được vài tháng.)
"to engage in a sexual relationship": tham gia vào một mối quan hệ tình dục (mang tính trang trọng hơn).
- Engaging in a sexual relationship without protection can lead to health risks. (Tham gia vào một mối quan hệ tình dục mà không có biện pháp bảo vệ có thể dẫn đến các rủi ro sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Sexual partner (n): bạn tình, người có quan hệ tình dục với mình.
- Each sexual partner should be aware of each other's health status. (Mỗi bạn tình nên biết về tình trạng sức khỏe của nhau.)
Sexual intimacy (n): sự thân mật tình dục.
- Sexual intimacy is often a key part of a romantic relationship. (Sự thân mật tình dục thường là một phần quan trọng của mối quan hệ lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
- Intimate relationship (mối quan hệ thân mật): thường bao hàm cả tình dục, nhưng có thể rộng hơn (bao gồm cả tình cảm).
- Romantic relationship (mối quan hệ lãng mạn): nhấn mạnh vào tình yêu, nhưng thường đi kèm với tình dục.
- Physical relationship (mối quan hệ thể xác): tập trung vào khía cạnh thể chất, ít tình cảm hơn.
Thành ngữ liên quan
"to take things to the next level": đưa mối quan hệ lên một cấp độ cao hơn, thường là bắt đầu có quan hệ tình dục.
- After several dates, they decided to take things to the next level and start a sexual relationship. (Sau vài buổi hẹn hò, họ quyết định đưa mối quan hệ lên cấp độ cao hơn và bắt đầu một mối quan hệ tình dục.)
"friends with benefits": bạn bè có lợi ích (mối quan hệ bạn bè nhưng có quan hệ tình dục).
- They are just friends with benefits, not in a serious sexual relationship. (Họ chỉ là bạn bè có lợi ích, không phải trong một mối quan hệ tình dục nghiêm túc.)