sexual urge

Định nghĩa

Danh từ: - Dục vọng tình dục: "sexual urge" (dục vọng tình dục) một danh từ chỉ toàn bộ những cảm xúc, ham muốn hoặc thôi thúc mạnh mẽ phát sinh từ nhu cầu thỏa mãn các xung năng tình dục của cơ thể. bao gồm các cảm giác thể chất tâm lý liên quan đến sự hấp dẫn, kích thích mong muốn gần gũi về mặt tình dục.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm thấy một dục vọng tình dục mạnh mẽ khi nhìn thấy bạn đời của mình.)
  • (Bộ phim không chứa cảnh tình dục hay bạo lực, nhưng khéo léo khám phá những dục vọng tình dục của các nhân vật.)
  • (Thiền định có thể giúp kiểm soát những dục vọng tình dục mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gratify a sexual urge": thỏa mãn một dục vọng tình dục.
    • He sought ways to gratify his sexual urge without harming others. (Anh ấy tìm cách thỏa mãn dục vọng tình dục của mình không làm hại người khác.)
  • "to suppress a sexual urge": kìm nén một dục vọng tình dục.
    • She had to suppress her sexual urge in a professional setting. ( ấy phải kìm nén dục vọng tình dục của mình trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.)
  • "an overwhelming sexual urge": một dục vọng tình dục không thể cưỡng lại.
    • The teenager experienced an overwhelming sexual urge during puberty. (Cậu thiếu niên trải qua một dục vọng tình dục không thể cưỡng lại trong thời kỳ dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Sexual desire (danh từ): ham muốn tình dục, thường mang tính nhẹ nhàng hơn "sexual urge".
    • Her sexual desire for him was obvious. (Ham muốn tình dục của ấy dành cho anh ta rất rõ ràng.)
  • Libido (danh từ): bản năng tình dục, một thuật ngữ tâm lý học chỉ năng lượng tình dục tổng thể.
    • A low libido can affect a person's sexual urges. (Một bản năng tình dục thấp có thể ảnh hưởng đến dục vọng tình dục của một người.)
  • Sex drive (danh từ): động lực tình dục, thường dùng trong sinh học.
    • Hormones regulate the sex drive, which triggers sexual urges. (Hormone điều chỉnh động lực tình dục, thứ kích hoạt dục vọng tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Lust: dục vọng, ham muốn mạnh mẽ (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mãnh liệt).
    • Lust is a powerful sexual urge that can cloud judgment. (Dục vọng một dục vọng tình dục mạnh mẽ có thể làm mờ phán đoán.)
  • Carnal desire: dục vọng xác thịt (mang tính văn học hoặc tôn giáo).
    • He struggled with carnal desires and sexual urges. (Anh ấy đấu tranh với những dục vọng xác thịt dục vọng tình dục.)
  • Sexual impulse: xung năng tình dục (thuật ngữ tâm lý học).
    • A sudden sexual impulse made him blush. (Một xung năng tình dục bất chợt khiến anh ấy đỏ mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act on an urge: hành động theo một thôi thúc.
    • He decided not to act on his sexual urge. (Anh ấy quyết định không hành động theo dục vọng tình dục của mình.)
  • Fight an urge: chống lại một thôi thúc.
    • She fought the sexual urge to kiss him. ( ấy chống lại dục vọng tình dục muốn hôn anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Burning desire: ham muốn cháy bỏng (thường dùng cho dục vọng tình dục).
    • He had a burning desire, a sexual urge he couldn't ignore. (Anh ấy một ham muốn cháy bỏng, một dục vọng tình dục không thể phớt lờ.)
  • Animal instinct: bản năng động vật (ám chỉ dục vọng tình dục nguyên thủy).
    • His sexual urge was pure animal instinct. (Dục vọng tình dục của anh ấy bản năng động vật thuần túy.)