sexually transmitted disease

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh lây truyền qua đường tình dục: "sexually transmitted disease" một bệnh nhiễm trùng lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục (bao gồm tiếp xúc qua đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng) hoặc tiếp xúc trực tiếp với bộ phận sinh dục.

dụ sử dụng
  • (Nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể được ngăn ngừa bằng cách sử dụng bao cao su.)
  • ( ấy đến phòng khám để xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract a sexually transmitted disease": mắc phải một bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • He contracted a sexually transmitted disease after unprotected sex. (Anh ấy mắc phải một bệnh lây truyền qua đường tình dục sau khi quan hệ tình dục không an toàn.)
  • "to be at risk for sexually transmitted diseases": nguy mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • People with multiple partners are at higher risk for sexually transmitted diseases. (Những người nhiều bạn tình nguy cao hơn mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
Biến thể từ gần giống
  • STD (viết tắt): bệnh lây truyền qua đường tình dục (dạng viết tắt phổ biến).
    • STDs are a major public health concern. (Các bệnh lây truyền qua đường tình dục một mối quan tâm lớn về sức khỏe cộng đồng.)
  • STI (sexually transmitted infection): nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (thường dùng thay thế, nhấn mạnh giai đoạn nhiễm trùng chưa triệu chứng).
    • An STI may not always develop into a disease. (Một nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục không phải lúc nào cũng phát triển thành bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Venereal disease (VD): bệnh hoa liễu (từ , ít dùng hơn trong y học hiện đại).
  • Sexually transmitted infection (STI): nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • Sexually transmitted disease testing: xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • Regular sexually transmitted disease testing is recommended for sexually active individuals. (Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục định kỳ được khuyến cáo cho những người hoạt động tình dục.)
  • Sexually transmitted disease prevention: phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục.
    • Education on sexually transmitted disease prevention is crucial. (Giáo dục về phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ đặc biệt cho cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học sức khỏe cộng đồng.)