seychellois

seychellois

A Seychellois fisherman mends his net on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân Seychelles: "Seychellois" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc quốc tịch tại quần đảo Seychelles, một quốc đảoẤn Độ Dương.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Seychelles: "Seychellois" được dùng để mô tả những liên quan đến quốc gia Seychelles hoặc người dân nơi đây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Many Seychellois work in the tourism industry. (Nhiều người dân Seychelles làm việc trong ngành du lịch.)
    • She is a proud Seychellois who loves her island home. ( ấy một người dân Seychelles tự hào, yêu quê hương đảo của mình.)
  • Tính từ:

    • The Seychellois cuisine is famous for its fresh seafood. (Ẩm thực Seychelles nổi tiếng với hải sản tươi sống.)
    • He attended the Seychellois cultural festival last year. (Anh ấy đã tham dự lễ hội văn hóa Seychelles vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seychellois identity": bản sắc dân tộc của người Seychelles.
    • The Seychellois identity is a blend of African, European, and Asian influences. (Bản sắc dân tộc Seychelles sự pha trộn giữa ảnh hưởng châu Phi, châu Âu châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Seychelles (danh từ riêng): tên quốc gia, quần đảo Seychelles.
    • Seychelles is a popular honeymoon destination. (Seychelles điểm đến trăng mật phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Người dân Seychelles (danh từ): cụm từ tương đương, không từ đồng nghĩa chính xác khác.
  • Thuộc Seychelles (tính từ): cũng có thể dùng "of Seychelles" trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dịch "của Seychelles".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "Seychellois".
Lưu ý ngữ pháp
  • "Seychellois" từ không thay đổi hình thức khi dùngsố nhiều ( dụ: có thể chỉ nhiều người). Khi tính từ, đứng trước danh từ không biến đổi theo số hoặc giống.