seyhan
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Thành phố ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ: "Seyhan" là tên của một thành phố nằm ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ, nằm bên bờ sông Seyhan.
- Sông ở Thổ Nhĩ Kỳ: "Seyhan" cũng là tên của một con sông chảy về phía nam-tây nam và đổ ra Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Seyhan is a city in southern Turkey with a rich history. (Seyhan là một thành phố ở miền nam Thổ Nhĩ Kỳ với lịch sử phong phú.)
- The Seyhan River flows through the city and into the Mediterranean Sea. (Sông Seyhan chảy qua thành phố và đổ ra Biển Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Seyhan River": dùng để chỉ con sông cụ thể.
- The Seyhan River is an important water source for irrigation in the region. (Sông Seyhan là nguồn nước quan trọng cho tưới tiêu trong khu vực.)
"Seyhan Province": tỉnh Seyhan (một đơn vị hành chính).
- The Seyhan Province is known for its agricultural products. (Tỉnh Seyhan nổi tiếng với các sản phẩm nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Seyhanlı (danh từ, tính từ): người dân hoặc thuộc về Seyhan.
- The Seyhanlı people are proud of their cultural heritage. (Người dân Seyhan tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Adana: thành phố lớn hơn gần Seyhan (Seyhan thường được coi là một quận của Adana).
- Mediterranean river: sông Địa Trung Hải (mô tả chung, không cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Seyhan" vì đây là danh từ riêng địa lý.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Seyhan".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "seyhan"