sga infant

sga infant

A newborn SGA infant sleeps peacefully in a hospital bassinet.

Định nghĩa

Danh từ: - Trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai: "sga infant" (viết tắt của "small for gestational age infant") một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ trẻ sơ sinh kích thước cân nặng thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của các trẻ cùng độ tuổi thai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán em bé trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai do cân nặng khi sinh thấp.)
  • (Một trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai có thể cần được chăm sóc y tế đặc biệt sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sga infant" thường được dùng trong các báo cáo y khoa để phân loại tình trạng dinh dưỡng phát triển của thai nhi.
    • The study focused on the long-term health outcomes of sga infants. (Nghiên cứu tập trung vào kết quả sức khỏe lâu dài của trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai.)
Biến thể từ gần giống
  • SGA (viết tắt): small for gestational age.
    • SGA is a common condition in premature births. (SGA một tình trạng phổ biếntrẻ sinh non.)
  • IUGR (viết tắt): intrauterine growth restriction (hạn chế tăng trưởng trong tử cung) – thường liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với SGA.
    • IUGR can lead to an sga infant. (Hạn chế tăng trưởng trong tử cung có thể dẫn đến trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Small for gestational age infant: trẻ sơ sinh nhỏ so với tuổi thai (cụm từ đầy đủ, tương đương).
  • Low birth weight infant: trẻ sơ sinh nhẹ cân (thường dùng chung, nhưng không nhất thiết liên quan đến tuổi thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sga infant" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sga infant".

Từ gần giống