sgraffito

sgraffito

A potter uses a sharp tool to create sgraffito on a clay vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật trang trí sgraffito: "sgraffito" một kỹ thuật trang trí trên gốm sứ hoặc tường, được thực hiện bằng cách cào hoặc khắc lớp bề mặt để lộ ra lớp nền bên dưới màu sắc khác. Kỹ thuật này thường tạo ra các họa tiết tương phản, sắc nét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used sgraffito to create intricate patterns on the ceramic vase. (Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật sgraffito để tạo ra các họa tiết phức tạp trên chiếc bình gốm.)
    • In Renaissance Italy, sgraffito was a popular method for decorating building facades. (Ở Ý thời Phục hưng, sgraffito một phương pháp phổ biến để trang trí mặt tiền các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sgraffito technique": kỹ thuật sgraffito.

    • The sgraffito technique involves applying multiple layers of slip and then scratching through them. (Kỹ thuật sgraffito bao gồm việc phủ nhiều lớp men lỏng sau đó cào xuyên qua chúng.)
  • "sgraffito decoration": đồ trang trí theo phong cách sgraffito.

    • The museum displayed a collection of sgraffito decoration from the 16th century. (Bảo tàng đã trưng bày một bộ sưu tập đồ trang trí theo phong cách sgraffito từ thế kỷ 16.)
Biến thể từ gần giống
  • Sgraffito (adj): thuộc về hoặc liên quan đến kỹ thuật sgraffito.
    • The sgraffito pattern on the wall was beautifully detailed. (Họa tiết sgraffito trên tường được chi tiết một cách đẹp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Incised decoration: trang trí khắc chìm (một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Scratchwork: kỹ thuật cào khắc (một thuật ngữ ít chính xác hơn, nhưng có thể dùng để chỉ các phương pháp tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • To do sgraffito: thực hiện kỹ thuật sgraffito.

    • She learned to do sgraffito during her pottery class. ( ấy đã học cách thực hiện kỹ thuật sgraffito trong lớp học làm gốm.)
  • Sgraffito work: tác phẩm sgraffito.

    • The sgraffito work on the facade took months to complete. (Tác phẩm sgraffito trên mặt tiền đã mất nhiều tháng để hoàn thành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "sgraffito" đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)